Catanalysisbeta

Analyzes edits to pages in the category tree rooted at the specified category (or pages rooted at a prefix). This is primarily intended for test project analysis by the Wikimedia Foundation language committee.

Enter a category name to analyse members of, or a prefix to analyze subpages of (see prefix and category examples).

(this is a on )


You have selected category mode, which can be skewed by incorrect categorization. Please review the list of pages generated below.

Generated statistics

Bots, and users with less than 10 edits, are struck out or discounted.

Lists

editors

  1. (Anonymous) (3401 edits)
  2. Thanhtrungquach (146 edits)
  3. Kimkha (101 edits)
  4. Crochet.david (21 edits)
  5. JayprakashBot (14 edits) [bot]
  6. Lminh tuan (10 edits)
  7. Vietise (8 edits)
  8. Doãn Hiệu (8 edits)
  9. Crochet.david.bot (6 edits) [bot]
  10. Huỳnh Nhân-thập (6 edits)
  11. Trần Nguyễn Minh Huy (5 edits)
  12. Erkan Yilmaz (5 edits)
  13. Wikience (4 edits)
  14. 夢蝶葬花 (4 edits)
  15. Samuele2002 (3 edits)
  16. Kaj (2 edits)
  17. Brett Johnston (2 edits)
  18. TuanLuu (2 edits)
  19. Hillgentleman (2 edits)
  20. Ta.nguyen (2 edits)
  21. StraussInTheHouse (2 edits)
  22. KohaJeseMen (2 edits)
  23. Matiia (2 edits)
  24. Ottava Rima (1 edits)
  25. Odyvohoneny (1 edits)
  26. Sgolldmi (1 edits)
  27. Sotiale (1 edits)
  28. Juan de Vojníkov (1 edits)
  29. Syum90 (1 edits)
  30. Mu301 (1 edits)
  31. Tegel (1 edits)
  32. Be be nhat (1 edits)
  33. Darklama (1 edits)
  34. Himaqari (1 edits)
  35. Vermont (1 edits)
  36. CommonsDelinker (1 edits)
  37. Érico (1 edits)

pages

  1. Biến điện
  2. Biến điện AC ra điện DC
  3. Biến đổi chiều điện
  4. Biểu diễn một mặt phẳng với một điểm và hai vectơ nằm trên mặt phẳng
  5. Biểu thức đại số
  6. Biểu tượng điện tử
  7. Biểu đồ I-V cuả Điot
  8. Biểu đồ I-V của trăng si tơ
  9. Biễu diễn một mặt phẳng qua ba điểm
  10. Bán kính cung tròn
  11. Bước sóng lượng tử
  12. Bất đẳng thức đại số
  13. Bộ Khuếch đại sóng điện
  14. Bộ biến điện
  15. Bộ biến đổi chiều điện
  16. Bộ biến đổi sóng điện
  17. Bộ biến đổi sóng điện AC sang DC
  18. Bộ biến đổi sóng điện ADC
  19. Bộ biến đổi sóng điện DAC
  20. Bộ giảm điện
  21. Bộ hiển thị điện số
  22. Bộ khuếch đại hiệu hai điện thế
  23. Bộ khuếch đại sóng điện
  24. Bộ khuếch đại điện
  25. Bộ khuếch đại điện dương
  26. Bộ khuếch đại điện âm
  27. Bộ nhớ điện số
  28. Bộ phát sóng
  29. Bộ phát sóng sin
  30. Bộ phận điện
  31. Bộ phận điện số
  32. Bộ phận điện số không đồng bộ
  33. Bộ phận điện số đồng bộ
  34. Bộ phận điện tử
  35. Bộ sóng dao động điện
  36. Bộ sóng dao động điện cao thế
  37. Bộ sóng dao động điện dừng
  38. Bộ sóng dao động điện giảm dần đều
  39. Bộ sóng dao động điện đều
  40. Bộ trạng thái
  41. Bộ tính toán điện số
  42. Bộ điều khiền chọn lựa mả số
  43. Bộ điều khiển chọn lựa
  44. Bộ điều khiển chọn lựa dử liệu
  45. Bộ đếm
  46. Bộ ổn điện
  47. Bộ ổn điện băng tần
  48. Bộ ổn điện băng tần chọn lược
  49. Bộ ổn điện băng tần chọn lựa
  50. Bộ ổn điện tần số cao
  51. Bộ ổn điện tần số thấp
  52. Cascading Style Sheet (CSS)
  53. Category:Biểu thức đại số
  54. Category:Bộ khuếch đại điện
  55. Category:Bộ phận điện
  56. Category:Bộ phận điện số
  57. Category:Bộ sóng dao động điện
  58. Category:Bộ ổn điện
  59. Category:Chuyển động
  60. Category:Chuyển động thẳng
  61. Category:Chuyển động tuần hoàn
  62. Category:Cuộn từ
  63. Category:Công cụ điện
  64. Category:Cổng số
  65. Category:Dao động
  66. Category:Dao động sóng điện
  67. Category:Ghép cổng
  68. Category:Giải tích
  69. Category:Góc
  70. Category:Hàm số lượng giác
  71. Category:Hình
  72. Category:Hình học
  73. Category:Hình tam giác
  74. Category:Hình tròn
  75. Category:Hình tứ giác
  76. Category:Hình đa giác
  77. Category:Khoa học
  78. Category:Linh kiện điện tử
  79. Category:Lượng giác
  80. Category:Lượng tử
  81. Category:Lực
  82. Category:Máy điện
  83. Category:Mạch điện
  84. Category:Mạch điện cuộn từ
  85. Category:Mạch điện nối tiếp
  86. Category:Mạch điện song song
  87. Category:Mạch điện trăng si tơ
  88. Category:Mạch điện tụ điện
  89. Category:Mạch điện Điot
  90. Category:Mạch điện điện trở
  91. Category:Mặt phẳng
  92. Category:Nam châm điện
  93. Category:Phóng xạ
  94. Category:Phóng xạ phân rả
  95. Category:Phóng xạ vật đen
  96. Category:Phương trình giải tích
  97. Category:Phương trình vật lý
  98. Category:Phương trình điện từ
  99. Category:Phương trình đạo hàm
  100. Category:Quang tuyến
  101. Category:Sóng
  102. Category:Toán
  103. Category:Trăng si tơ
  104. Category:Tích phân
  105. Category:Tích phân bất định
  106. Category:Tích phân xác định
  107. Category:Tỉ lệ thay đổi biến số
  108. Category:Tổng số
  109. Category:Tụ điện
  110. Category:Vật
  111. Category:Vật lý
  112. Category:Điot
  113. Category:Điện
  114. Category:Điện DC
  115. Category:Điện số
  116. Category:Điện trở
  117. Category:Điện từ
  118. Category:Điện tử
  119. Category:Đường thẳng
  120. Category:Đại số
  121. Category:Đạo hàm
  122. Category:Động lượng
  123. Category:Ổn điện
  124. Chuyên ngành:Kỹ thuật Công nghiệp và Quản lý
  125. Chuyên ngành:Kỹ thuật hệ thống
  126. Chuyển động
  127. Chuyển động cong
  128. Chuyển động sóng
  129. Chuyển động thẳng
  130. Chuyển động thẳng dọc
  131. Chuyển động thẳng không đều
  132. Chuyển động thẳng ngang
  133. Chuyển động thẳng nghiêng
  134. Chuyển động thẳng đều
  135. Chuyển động tròn
  136. Chuyển động tròn không đều
  137. Chuyển động tròn đều
  138. Chuyển động tuần hoàn
  139. Chuỗi ký tự trong C
  140. Chương trình con trong C
  141. Chương trình con trong Pascal
  142. Con chíp IC 555
  143. Con chíp IC 741
  144. Con chíp điện tử
  145. Cung tròn
  146. Cuộn từ
  147. Các công nghệ AJAX
  148. Các khái niệm cơ bản về mạng máy tính
  149. Các thành phần cơ bản của ngôn ngữ C
  150. Công cụ điện từ
  151. Công thức toán đạo hàm
  152. Công thức tích phân bất định
  153. Công thức tích phân xác định
  154. Công thức tổng dải số
  155. Công tắc điện từ
  156. Công tắc điện tử
  157. Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
  158. Cấu trúc hệ điều hành
  159. Cổng số
  160. Cổng số cơ bản
  161. Cổng số cơ bản nghịch
  162. Dao sóng động điện đều
  163. Dao động
  164. Dao động con lắc
  165. Dao động dọc
  166. Dao động lo xo lên xuống
  167. Dao động lo xo qua lại
  168. Dao động lò xo
  169. Dao động lò xo dọc
  170. Dao động lò xo ngang
  171. Dao động ngang
  172. Dao động nghiêng
  173. Dao động sóng điện
  174. Dao động sóng điện cao thế
  175. Dao động sóng điện dừng
  176. Dao động sóng điện giảm dần đều
  177. Dao động sóng điện từ
  178. Dao động sóng điện đều
  179. Dao động điện
  180. Dao động điện giảm dần đều
  181. Dao động điện từ
  182. Dao động điện đều
  183. Dao động điện đều dung
  184. Dao động điện đều dừng
  185. Diện tích cung tròn
  186. Dung lượng vật chất
  187. Dòng điện
  188. FET
  189. Ghép cổng
  190. Ghép cổng dùng cổng NAND
  191. Ghép cổng dùng cổng NOT
  192. Ghép cổng tạo cổng cơ bản nghịch
  193. Gia tốc
  194. Giải tích
  195. Giới hạn
  196. Giới thiệu tổng quan về AJAX
  197. Giới thiệu về cấu trúc dữ liệu và giải thuật
  198. Giới thiệu về lập trình hướng đối tượng
  199. Góc
  200. Góc giữa hai mặt phẳng
  201. Hoán Chuyển Fourier
  202. Hoán Chuyển Laplace
  203. Hoán chuyển tích phân
  204. Hàm số
  205. Hàm số hình tròn bán kính 1 đơn vị
  206. Hàm số hình tròn bán kính Z đơn vị
  207. Hàm số lượng giác
  208. Hàm số lượng giác cơ bản
  209. Hàm số lượng giác cơ bản nghịch
  210. Hàm số lượng giác vòng tròn
  211. Hàm số lượng giác đường thẳng
  212. Hàm số đường thẳng
  213. Hàm số đại số đường thẳng
  214. Hình
  215. Hình bình hành
  216. Hình chữ nhật
  217. Hình học
  218. Hình học Eucler
  219. Hình khối
  220. Hình tam giác
  221. Hình thang
  222. Hình thoi
  223. Hình tròn
  224. Hình tứ giác
  225. Hình tứ giác đặc biệt
  226. Hình vuông
  227. Hình đa giác
  228. Hạt hạ nguyên tử
  229. Hệ thong điện
  230. Hệ thống điện
  231. IC 555
  232. IC 741
  233. Internet dành cho người bắt đầu
  234. Khoảng cách từ một điểm đến một mặt phẳng
  235. Khuếch đại sóng điện
  236. Khuếch đại điện
  237. Khuếch đại điện AC
  238. Khuếch đại điện DC
  239. Khuếch đại điện dương
  240. Không gian n chiều
  241. Kiến trúc máy tính
  242. Kiến trúc máy tính/Chương I
  243. Kiến trúc máy tính/Chương II
  244. Linh kiện điện tử
  245. Linh kiện điện tử linh động
  246. Linh kiện điện tử thụ động
  247. Luật toán tích phân bất định
  248. Luật toán tích phân xác định
  249. Luật toán đạo hàm
  250. Lướng tính Sóng Hạt
  251. Lượng giác
  252. Lượng tử
  253. Lập trình hướng đối tượng
  254. Lối mắc mạch điện
  255. Lực
  256. Lực Ampere
  257. Lực Coulomb
  258. Lực Faraday
  259. Lực Hướng Tâm
  260. Lực Lorentz
  261. Lực Ly Tâm
  262. Lực Quay Tròn
  263. Lực chuyển động cong
  264. Lực chuyển động thẳng
  265. Lực chuyển động tròn
  266. Lực dao động sóng
  267. Lực di động
  268. Lực hướng tâm
  269. Lực ly tâm
  270. Lực ma sát
  271. Lực tỉnh điện
  272. Lực điện tích
  273. Lực điện từ
  274. Lực đàn hồi
  275. Lực động từ
  276. Lực động điện
  277. Máy phát âm
  278. Máy phát điện
  279. Máy phát điện AC
  280. Máy phát điện DC
  281. Máy điện
  282. Máy điện tử
  283. Máy đo đạc
  284. Mô Hình Bohr
  285. Mô Hình Rutherford
  286. Mô Hình nguyên tử Bohr
  287. Mô Hình nguyên tử Rutherford
  288. Mô hình nguyên tử
  289. Mô hình nguyên tử hiện đại
  290. Mô hình nguyên tử vật chất
  291. Mạch điện
  292. Mạch điện 2 cổng
  293. Mạch điện LC nối tiếp
  294. Mạch điện LC song song
  295. Mạch điện NPN Trăng si tơ
  296. Mạch điện NPN trăng si tơ
  297. Mạch điện RC
  298. Mạch điện RC nối tiếp
  299. Mạch điện RC song song
  300. Mạch điện RL
  301. Mạch điện RL nối tiếp
  302. Mạch điện RL song song
  303. Mạch điện RLC
  304. Mạch điện RLC nối tiếp
  305. Mạch điện RLC song song
  306. Mạch điện cuộn từ
  307. Mạch điện cuộn từ 2 cống xuất nhâp
  308. Mạch điện cuộn từ nối tiếp
  309. Mạch điện cuộn từ song song
  310. Mạch điện cơ bản
  311. Mạch điện khuếch đại điện
  312. Mạch điện nối tiếp
  313. Mạch điện song song
  314. Mạch điện tích hợp
  315. Mạch điện tụ điện
  316. Mạch điện tụ điện nối tiếp
  317. Mạch điện tụ điện song song
  318. Mạch điện Điot
  319. Mạch điện điện trở
  320. Mạch điện điện trở 2 cống xuất nhâp
  321. Mạch điện điện trở nối tiếp
  322. Mạch điện điện trở song song
  323. Mạch điện điện tử
  324. Mạch điện ổn điện
  325. Mạng Internet
  326. Mạng máy tính
  327. Mặt phẳng
  328. NPN Trăng si tơ
  329. Nam châm điện
  330. Nam châm điện thường
  331. Nam châm điện vỉnh cửu
  332. Nguyên tố
  333. Nguyên tử
  334. Ngôn ngữ C
  335. Ngôn ngữ Pascal
  336. Nhận dạng giá trị
  337. Nhập môn ngôn ngữ HTML
  338. Năng Lực
  339. Năng lượng
  340. Năng lượng lượng tử
  341. PNP Trăng si tơ
  342. Phép toán biểu thức đại số
  343. Phóng xạ
  344. Phóng xạ alpha
  345. Phóng xạ beta
  346. Phóng xạ gamma
  347. Phóng xạ nguyên tử
  348. Phóng xạ phân rả
  349. Phóng xạ sóng điện từ
  350. Phóng xạ vật
  351. Phóng xạ vật đen
  352. Phương trình Gauss
  353. Phương trình Schrodinger
  354. Phương trình giải tích
  355. Phương trình lượng giác vòng tròn
  356. Phương trình tích phân
  357. Phương trình tổng quát của một mặt phẳng
  358. Phương trình vector đạo hàm dao động điện từ
  359. Phương trình vector đạo hàm từ nhiểm
  360. Phương trình điện từ
  361. Phương trình điện từ cảm ứng Faraday
  362. Phương trình đường thẳng
  363. Phương trình đường tròn
  364. Phương trình đại số
  365. Phương trình đạo hàm
  366. Phương trình đạo hàm bậc hai
  367. Phương trình đạo hàm bậc n
  368. Phương trình đạo hàm bậc nhứt
  369. Phương trình đạo hàm cơ bản
  370. Phương trình đạo hàm dao động sóng sin giảm dần đều
  371. Phương trình đạo hàm dao động sóng điện từ
  372. Phương trình đạo hàm giảm thiểu
  373. Phản Lực
  374. Phản lực
  375. Phản Ứng Sóng
  376. Phản ứng điện của cuộn từ
  377. Phản ứng điện của tụ điện
  378. Phản ứng điện của điot
  379. Phản ứng điện của điện trở
  380. Phổ tần phóng xạ sóng điện từ
  381. Project:Portal/vi
  382. Project:Secondary research/Vi
  383. Quang tuyến
  384. Quang tuyến nhiệt quang
  385. Quang tuyến nhiệt điện
  386. Quang tuyến ánh sáng
  387. Quang tuyến điện
  388. Quang tuyến điện từ
  389. Sóng
  390. Sóng Sin
  391. Sóng dao động
  392. Sóng dao động con lắc
  393. Sóng dao động lò xo
  394. Sóng dao động lò xo lên xuống
  395. Sóng dao động lò xo qua lại
  396. Sóng dao động điện
  397. Sóng dao động điện giảm dần đều
  398. Sóng dao động điện từ
  399. Sóng dao động điện đều
  400. Sóng dao động điện đều dừng
  401. Sóng lượng tử
  402. Sóng điện từ
  403. Số đại số
  404. Tam giác bằng nhau
  405. Tam giác cân
  406. Tam giác vuông
  407. Tam giác đặc biệt
  408. Tam giác đều
  409. Tam giác đồng dạng
  410. Template:Welcome/Vi
  411. Thay đổi biến số
  412. Thiết kế website
  413. Thuyết Nguyên tử John Dalton
  414. Thuật toán điện số
  415. Thí dụ toán đạo hàm
  416. Thể loại góc
  417. Tiên đề hình học Eucler
  418. Toán
  419. Toán số đại số
  420. Toán tỉ lệ thay đổi biến số
  421. Trang Chính
  422. Trăng si tơ
  423. Trạng thái phóng xạ sóng điện từ
  424. Trạng thái quang tuyến
  425. Trọng Lực
  426. Trọng lực
  427. Tích phân
  428. Tích phân bất định
  429. Tích phân xác định
  430. Tính chất xác định trạng thái quang tuyến
  431. Tương quan góc và cạnh của tam giác vuông
  432. Tạo cổng NAND nhiều chân bằng cách ghép cổng NAND
  433. Tạo cổng cơ bản bằng cách ghép cổng NAND
  434. Tỉ lệ thay đổi biến số
  435. Tổng chuổi số Pascal
  436. Tổng chuổi số Taylor
  437. Tổng chuổi số cấp số cộng
  438. Tổng chuổi số cấp số nhân
  439. Tổng kết cuộn từ
  440. Tổng kết tụ điện
  441. Tổng kết điện trở
  442. Tổng quan
  443. Tổng quan về mạng internet và web
  444. Tổng số
  445. Tụ điện
  446. Từ Cảm ứng
  447. Từ cảm
  448. Từ dung
  449. Từ nhiểm
  450. Từ trường
  451. Từ vật
  452. User talk:KohaJeseMen
  453. Vector đường thẳng
  454. Vector đường tròn
  455. Vận tốc
  456. Vật
  457. Vật lý
  458. Wikimedia Foundation/Vi
  459. Áp lực
  460. Đinh chiều dòng điên
  461. Điot
  462. Điểm
  463. Điện
  464. Điện AC
  465. Điện DC
  466. Điện Tử
  467. Điện cực
  468. Điện dung
  469. Điện giải
  470. Điện số
  471. Điện trường
  472. Điện trở
  473. Điện trở kháng
  474. Điện trở kháng và Nhiệt
  475. Điện trở kháng và thất thoát năng lượng điện
  476. Điện tích
  477. Điện từ
  478. Điện từ cuộn từ dẫn điện
  479. Điện từ cộng dây thẳng dẫn điện
  480. Điện từ của dẩn điện
  481. Điện từ vòng tròn dẫn điện
  482. Điện tử
  483. Điện và vật
  484. Đường cao hình tam giác
  485. Đường dài
  486. Đường thẳng
  487. Đường thẳng giao nhau giữa hai mặt phẳng
  488. Đại học Hệ thống Mạng máy tính
  489. Đại học Khoa học Máy tính
  490. Đại học Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp
  491. Đại học Kỹ thuật Máy tính
  492. Đại số
  493. Đạo hàm
  494. Đạo hàm hàm số lũy thừa
  495. Đạo hàm hàm số lượng giác
  496. Đạo hàm hàm số đường cong
  497. Đạo hàm hàm số đặc biệt
  498. Đẳng thức đại số
  499. Định luật Bước sóng Wien
  500. Định luật Planck Phóng xạ vật đen
  501. Định luật Stefan–Boltzmann
  502. Định luật mạch điện
  503. Định luật toán điện số
  504. Định luật xác định trạng thái
  505. Định luật điện từ
  506. Định lý cạnh hình tam giác
  507. Định đề hình học Eucler
  508. Đồ thị Rθ
  509. Đồ thị hàm số
  510. Động Lực
  511. Động lượng
  512. Động lượng khối lượng
  513. Động lượng khối lượng tương đối
  514. Động lượng lượng tử
  515. Động lực
  516. Ổn điện tần số cao
  517. Ổn điện tần số thấp
  518. Ổn điện ở băng tần
  519. Ứng dụng AJAX xây dựng module Từ điển trực tuyến
  520. Ứng dụng toán tỉ lệ thay đổi biến số
  521. Ứng dụng điện từ

Overview

There are:

edits per month

2008-072
2008-081
2008-10|15
2008-111
2009-021
2009-111
2009-12|||||||79
2010-01||25
2010-026
2010-039
2010-049
2010-054
2010-061
2010-07|11
2010-084
2010-091
2010-102
2010-114
2010-121
2011-011
2011-061
2011-071
2011-101
2011-111
2012-022
2012-032
2012-044
2012-054
2012-071
2012-082
2012-091
2012-102
2012-112
2013-021
2013-031
2013-061
2013-071
2013-101
2013-111
2014-019
2014-051
2014-061
2014-071
2014-101
2014-115
2015-012
2015-023
2015-031
2015-045
2015-073
2015-082
2015-093
2015-111
2016-032
2016-052
2016-082
2016-112
2017-011
2017-022
2017-03|17
2017-041
2017-06|||||||76
2017-077
2017-081
2017-106
2017-11|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||653
2017-121
2018-012
2018-032
2018-051
2018-073
2018-082
2018-091
2018-101
2018-11|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||1556
2018-12||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||804
2019-01||||||||||||||||||||||||||||||||||||||381

New pages per month

2008-071
2008-080
2008-102
2008-110
2009-020
2009-110
2009-12||22
2010-014
2010-020
2010-031
2010-043
2010-051
2010-060
2010-072
2010-080
2010-090
2010-100
2010-110
2010-120
2011-010
2011-060
2011-070
2011-100
2011-110
2012-020
2012-030
2012-040
2012-050
2012-070
2012-080
2012-090
2012-100
2012-110
2013-020
2013-030
2013-060
2013-070
2013-100
2013-110
2014-011
2014-050
2014-060
2014-070
2014-100
2014-110
2015-010
2015-020
2015-030
2015-040
2015-070
2015-080
2015-090
2015-110
2016-030
2016-050
2016-080
2016-110
2017-010
2017-020
2017-030
2017-040
2017-06|17
2017-070
2017-080
2017-100
2017-11||||||67
2017-120
2018-011
2018-030
2018-050
2018-070
2018-080
2018-090
2018-100
2018-11|||||||||||||||||||190
2018-12|||||||||||||||||179
2019-01|||30

Bytes added per month

2008-073093
2008-080
2008-10|5453
2008-11-43
2009-0252
2009-11-2
2009-12|||||||||||||||||||||||||||||||||||177161
2010-01||||||||||52071
2010-02114
2010-03652
2010-04977
2010-052203
2010-0690
2010-07||||||||40407
2010-0832
2010-090
2010-10-14
2010-11-118
2010-120
2011-01-1
2011-06107
2011-0748
2011-10-1
2011-118
2012-0217
2012-030
2012-04111
2012-05-3
2012-071
2012-080
2012-091
2012-100
2012-1188
2013-02-1
2013-034
2013-06-2
2013-07||||23015
2013-10-86
2013-110
2014-01-19131
2014-05752
2014-06-8
2014-07-106
2014-10-147
2014-114
2015-01-165
2015-020
2015-030
2015-04-51
2015-07-501
2015-080
2015-093
2015-117
2016-030
2016-050
2016-080
2016-11-355
2017-016
2017-02-5
2017-03117
2017-04247
2017-06|||16117
2017-0732
2017-081
2017-1045
2017-11|||||||||||||||75856
2017-12-7
2018-01|8089
2018-032
2018-05-1
2018-0717
2018-0836
2018-0984
2018-10-3141
2018-11|||||||||||||||75625
2018-12|||||||||||||||||87442
2019-01|||19041

editors per month

2008-070
2008-080
2008-100
2008-110
2009-020
2009-110
2009-12|1
2010-01|1
2010-020
2010-030
2010-040
2010-050
2010-060
2010-070
2010-080
2010-090
2010-100
2010-110
2010-120
2011-010
2011-060
2011-070
2011-100
2011-110
2012-020
2012-030
2012-040
2012-050
2012-070
2012-080
2012-090
2012-100
2012-110
2013-020
2013-030
2013-060
2013-070
2013-100
2013-110
2014-010
2014-050
2014-060
2014-070
2014-100
2014-110
2015-010
2015-020
2015-030
2015-040
2015-070
2015-080
2015-090
2015-110
2016-030
2016-050
2016-080
2016-110
2017-010
2017-020
2017-030
2017-040
2017-060
2017-070
2017-080
2017-100
2017-11|1
2017-120
2018-010
2018-030
2018-050
2018-070
2018-080
2018-090
2018-100
2018-110
2018-120
2019-010

Edit distribution per month

2008-07

Ta.nguyen2

2008-08

Juan de Vojníkov1

2008-10

Vietise8
Wikience4
Hillgentleman2
Erkan Yilmaz1

2008-11

CommonsDelinker1

2009-02

Mu3011

2009-11

Trần Nguyễn Minh Huy1

2009-12

Kimkha|||||||72
Crochet.david5
(Anonymous)2

2010-01

Kimkha||21
(Anonymous)2
Crochet.david2

2010-02

Crochet.david5
Trần Nguyễn Minh Huy1

2010-03

Erkan Yilmaz4
(Anonymous)2
Trần Nguyễn Minh Huy2
Ottava Rima1

2010-04

Kimkha6
Lminh tuan2
(Anonymous)1

2010-05

Crochet.david2
Kimkha2

2010-06

Lminh tuan1

2010-07

Lminh tuan7
(Anonymous)2
TuanLuu2

2010-08

(Anonymous)2
Kaj2

2010-09

(Anonymous)1

2010-10

(Anonymous)2

2010-11

(Anonymous)2
Darklama1
Odyvohoneny1

2010-12

(Anonymous)1

2011-01

Trần Nguyễn Minh Huy1

2011-06

(Anonymous)1

2011-07

Crochet.david.bot1

2011-10

(Anonymous)1

2011-11

(Anonymous)1

2012-02

Crochet.david.bot2

2012-03

(Anonymous)1
Érico1

2012-04

(Anonymous)3
Crochet.david.bot1

2012-05

Crochet.david.bot2
Sgolldmi1
Tegel1

2012-07

(Anonymous)1

2012-08

(Anonymous)1
Sotiale1

2012-09

(Anonymous)1

2012-10

(Anonymous)1
Crochet.david1

2012-11

Brett Johnston2

2013-02

(Anonymous)1

2013-03

(Anonymous)1

2013-06

(Anonymous)1

2013-07

Be be nhat1

2013-10

(Anonymous)1

2013-11

(Anonymous)1

2014-01

Doãn Hiệu8
Crochet.david1

2014-05

(Anonymous)1

2014-06

(Anonymous)1

2014-07

(Anonymous)1

2014-10

(Anonymous)1

2014-11

(Anonymous)5

2015-01

(Anonymous)2

2015-02

(Anonymous)3

2015-03

(Anonymous)1

2015-04

(Anonymous)3
Matiia2

2015-07

(Anonymous)2
Crochet.david1

2015-08

(Anonymous)1
Crochet.david1

2015-09

(Anonymous)3

2015-11

(Anonymous)1

2016-03

(Anonymous)2

2016-05

(Anonymous)1
Crochet.david1

2016-08

(Anonymous)1
Syum901

2016-11

(Anonymous)2

2017-01

(Anonymous)1

2017-02

(Anonymous)2

2017-03

JayprakashBot|14
(Anonymous)3

2017-04

(Anonymous)1

2017-06

(Anonymous)|||||||74
Samuele20022

2017-07

Huỳnh Nhân-thập6
Samuele20021

2017-08

(Anonymous)1

2017-10

(Anonymous)6

2017-11

(Anonymous)||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||507
Thanhtrungquach||||||||||||||146

2017-12

(Anonymous)1

2018-01

KohaJeseMen2

2018-03

(Anonymous)2

2018-05

(Anonymous)1

2018-07

夢蝶葬花2
Himaqari1

2018-08

(Anonymous)2

2018-09

(Anonymous)1

2018-10

(Anonymous)1

2018-11

(Anonymous)|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||1552
夢蝶葬花2
Crochet.david1
Vermont1

2018-12

(Anonymous)||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||804

2019-01

(Anonymous)|||||||||||||||||||||||||||||||||||||378
StraussInTheHouse2
Crochet.david1