Wikipedia-World Language:

- -

TitleLatLonStylepsizename
Svay Rieng (tỉnh)11.06666667105.81666667city40705
Tây Ninh11.367795106.119003adm1st33586
Trận Lộc Ninh (1972)11.41888889106.27027778landmark25971
Vườn quốc gia Lò Gò-Xa Mát11.40833333106.00833333landmark20977
Địa đạo Củ Chi11.061106.526landmark11741
Ponhea Kraek11.79333333105.88416667city9977
Tây Ninh (thành phố)11.36777778106.11888889city9699
Núi Bà Đen11.36666667106.16666667mountain8439
Svay Rieng (tỉnh)11.06666667105.81666667adm1st5492Svay Rieng
Bến Cầu11.13055556106.14027778adm2nd5400
Angkor Borei11.16666667105.66666667city5381
Tân Châu, Tây Ninh11.5492106.17315193
Tân Biên11.583106adm2nd4750
Kaoh Andaet11.16666667105.66666667city4479
Dương Minh Châu (huyện)11.367106.25adm2nd4420
Hòa Thành11.333106.117adm2nd4377
Trảng Bàng11.033106.3674335
Bourei Cholsar11.16666667105.66666667city4158
Svay Rieng (huyện)11.16666667105.66666667adm2nd3829
Bathi11.16666667105.66666667city3551
Bến Cát (thị xã)11.333106.5adm2nd3530
Doun Kaev11.16666667105.66666667city3526
Gò Dầu11.117106.05adm2nd3351
Kamchay Mear11.56666667105.7adm2nd3262
An Ninh Đông, Đức Hòa10.97277778106.33194444adm3rd2996
An Tây, Bến Cát11.1106.53888889adm3rd2874
Tân Thông Hội10.94805556106.50888889adm3rd2822
An Ninh Tây, Đức Hòa10.96277778106.29666667adm3rd2604
Bến Củi11.2631106.33392461
Lộc Thành, Lộc Ninh11.7475106.4925adm3rd2407
Bavet11.06666667106.13333333city2357
Cửa khẩu Quốc tế Mộc Bài11.07722222106.176111112322
Thanh Tuyền, Dầu Tiếng11.16110278106.448533332319
Củ Chi (thị trấn)10.97527778106.49222222adm3rd2308
An Hòa, Trảng Bàng11.02722222106.31083333adm3rd2196
Hồ Dầu Tiếng11.399601106.3521192032
Châu Thành, Tây Ninh11.333333331061856
Phan (xã)11.34805556106.20305556adm3rd1777
Tân Châu, Tây Ninh11.5492106.1731adm3rd1742Tan Chau
Bình Thạnh, Trảng Bàng11.035106.21083333adm3rd1741
Minh Long, Chơn Thành11.41305556106.57055556adm3rd1694
Phước Đông, Gò Dầu11.12194444106.32611111adm3rd1669
Gia Bình, Trảng Bàng11.06277778106.31222222adm3rd1663
Hiệp Thạnh, Gò Dầu11.15055556106.25777778adm3rd1651
Mỹ Thạnh Bắc10.93527778106.26416667adm3rd1649
An Thạnh, Bến Cầu11.07666667106.23138889adm3rd1642
Phước Thạnh, Gò Dầu11.13055556106.28694444adm3rd1638
Phước Thạnh, Củ Chi11.01805556106.42777778adm3rd1608
An Tịnh11.02416667106.38861111adm3rd1606.5Khu công nghiệp Trảng Bàng-QL 22, theo google earth
An Tịnh11.02416667106.38861111adm3rd1606.5
Bến Cát (thị xã)11.333106.5adm3rd1604Ben Cat
Tiên Thuận11.13138889106.15083333adm3rd1602
Phước Hiệp, Củ Chi10.98305556106.44722222adm3rd1602
Phước Trạch11.11694444106.23833333adm3rd1600
Trung Lập Thượng11.06611111106.43722222adm3rd1589
Phú Mỹ Hưng, Củ Chi11.12194444106.46083333adm3rd1588
An Phú, Củ Chi11.11472222106.49944444adm3rd1587
Hòa Thạnh, Châu Thành11.31888889105.90305556adm3rd1581
Tân Bình, Tân Biên11.60222222105.89833333adm3rd1580
Thanh An, Dầu Tiếng11.21944444106.41555556adm3rd1578
An Nhơn Tây11.07416667106.49055556adm3rd1577
Tân Phú Trung, Củ Chi10.94722222106.54972222adm3rd1577
Khánh Hưng, Vĩnh Hưng10.96694444105.68555556adm3rd1577
Phạm Văn Cội (xã)11.04166667106.52194444adm3rd1576
Trung Lập Hạ11.02111111106.46361111adm3rd1572
Hòa Hội, Châu Thành11.31222222105.95833333adm3rd1571
Tân Đông, Tân Châu11.68138889106.24472222adm3rd1569
Phước Vinh, Châu Thành11.4105.93027778adm3rd1569
Tân An Hội, Củ Chi10.96777778106.4775adm3rd1569
Thành Long, Châu Thành11.24777778105.95805556adm3rd1567
Châu Thành (thị trấn Tây Ninh)11.31805556106.02694444adm3rd1564
Mỹ Quý Đông10.96527778106.21305556adm3rd1563
Hưng Điền A10.9975105.75055556adm3rd1558
Mỹ Quý Tây10.9225106.18277778adm3rd1557
Phường 3, thành phố Tây Ninh11.31277778106.10416667adm3rd1555
Thái Bình, Châu Thành11.33722222106.04722222adm3rd1554
Tân Hòa, Tân Châu11.57666667106.40305556adm3rd1554
Lợi Thuận11.10305556106.19527778adm3rd1553
Phường 4, thành phố Tây Ninh11.30277778106.115adm3rd1550
Dương Minh Châu (thị trấn)11.38666667106.23694444adm3rd1550
Thanh Phước11.07777778106.295adm3rd1548
Tân Hà, Tân Châu11.72583333106.15694444adm3rd1548
Hòa Hiệp, Tân Biên11.49944444105.92694444adm3rd1547
Biên Giới11.3525105.89555556adm3rd1546
Tân Thạnh Tây10.98888889106.55722222adm3rd1545
Phú Hòa Đông11.02555556106.54722222adm3rd1543
Long Phước, Bến Cầu11.15527778106.04638889adm3rd1541
Long Thuận, Bến Cầu11.10527778106.11388889adm3rd1541
Tân Biên (thị trấn)11.54106.00444444adm3rd1538
Dầu Tiếng (thị trấn)11.27222222106.37805556adm3rd1537
Hòa Thành (thị trấn)11.29277778106.12277778adm3rd1537
Nhuận Đức11.04138889106.48694444adm3rd1536
Suối Ngô11.61583333106.31638889adm3rd1533
Ninh Điền11.22861111106.01583333adm3rd1532
Tân Lập, Tân Biên11.68527778106.01361111adm3rd1528
Định Thành, Dầu Tiếng11.34111111106.36555556adm3rd1525
Phước Chỉ11.00583333106.225adm3rd1521
Long Thành Bắc11.29055556106.14277778adm3rd1519
Long Thành Trung11.27666667106.11333333adm3rd1519
Long Thành Nam11.24722222106.09916667adm3rd1517
Tân Châu (thị trấn)11.55194444106.17388889adm3rd1515
Thanh Lương, Bình Long11.71166667106.56833333adm3rd1514
An Bình, Châu Thành11.26833333106.05805556adm3rd1511
Thái Trị10.94805556105.79277778adm3rd1511
Bình Minh, thành phố Tây Ninh11.37106.08666667adm3rd1509
Định An, Dầu Tiếng11.37416667106.40777778adm3rd1508
Phường 2, thành phố Tây Ninh11.31111111106.09222222adm3rd1507
Minh Đức, Hớn Quản11.60611111106.52361111adm3rd1506
Long Hòa, Dầu Tiếng11.33333333106.50666667adm3rd1505
An Lập, Dầu Tiếng11.23666667106.48944444adm3rd1502
Minh Tân, Dầu Tiếng11.38388889106.47333333adm3rd1502
Bến Cầu (thị trấn)11.11833333106.17138889adm3rd1499
Long Tân, Dầu Tiếng11.27277778106.52555556adm3rd1499
Hảo Đước11.35805556105.98583333adm3rd1499
Hiệp Tân, Hòa Thành11.28555556106.10555556adm3rd1498
Lộc Hưng, Lộc Ninh11.77472222106.57adm3rd1497
Lộc Hưng, Trảng Bàng11.09583333106.39805556adm3rd1495
An Phú, Hớn Quản11.66722222106.53027778adm3rd1494
Thạnh Đông, Tân Châu11.5575106.14805556adm3rd1493
Định Hiệp11.315106.39777778adm3rd1492
Phước Ninh, Dương Minh Châu11.33666667106.26138889adm3rd1490
Phước Minh, Dương Minh Châu11.34805556106.31555556adm3rd1490
Đồng Khởi11.375106.04833333adm3rd1488
Suối Đá11.40944444106.26222222adm3rd1486
Phường 1, thành phố Tây Ninh11.32027778106.08972222adm3rd1483
Tân Phong, Tân Biên11.49472222106.04adm3rd1483
Thanh Điền, Châu Thành11.26833333106.07638889adm3rd1482
Tân Hiệp, Tân Châu11.59027778106.15666667adm3rd1482
Lộc Ninh, Dương Minh Châu11.25833333106.29444444adm3rd1482
Đôn Thuận11.17944444106.37972222adm3rd1482
Hưng Thuận11.12916667106.40861111adm3rd1481
Thạnh Bình, Tân Biên11.55472222106.0675adm3rd1480
Tân Hội, Tân Châu11.64888889106.16611111adm3rd1479
Đồng Nơ11.51805556106.50305556adm3rd1478
Long Vĩnh, Châu Thành11.21916667106.1075adm3rd1478
Ninh Sơn, thành phố Tây Ninh11.36055556106.13694444adm3rd1477
Hiệp Ninh11.31944444106.11777778adm3rd1476
An Cơ11.39138889105.98583333adm3rd1476
Trí Bình11.31222222106.00583333adm3rd1475
Minh Hòa, Dầu Tiếng11.46083333106.43666667adm3rd1475
Gia Lộc, Trảng Bàng11.08194444106.35527778adm3rd1471
Cầu Khởi11.26694444106.24666667adm3rd1468
Trường Đông11.23888889106.17194444adm3rd1465
Bàu Năng11.32361111106.16055556adm3rd1464
Trường Hòa11.275106.17083333adm3rd1461
Thạnh Đức, Gò Dầu11.2125106.22111111adm3rd1460
Ninh Thạnh11.33527778106.14916667adm3rd1460
Trường Tây11.25888889106.14444444adm3rd1460
Gò Dầu (thị trấn)11.08861111106.265adm3rd1457
Tân Bình, thành phố Tây Ninh11.39777778106.11638889adm3rd1456
Chà Là11.29638889106.20833333adm3rd1456
Truông Mít11.23106.28adm3rd1455
Thạnh Tây11.54472222105.98638889adm3rd1455
Minh Thạnh11.42777778106.52277778adm3rd1454
Tân Hưng, Tân Châu11.4525106.16416667adm3rd1450
Thạnh Bắc11.67388889106.06777778adm3rd1450
Mỏ Công11.45916667106.04222222adm3rd1449
Trà Vong11.42805556106.05888889adm3rd1446
Thạnh Tân, thành phố Tây Ninh11.40277778106.14722222adm3rd1443
Phước Lưu11.04361111106.24444444adm3rd1435
Bàu Đồn11.18138889106.31638889adm3rd1431
Long Chữ11.18111111106.11adm3rd1422
Suối Dây11.55166667106.23333333adm3rd1417
Sông Sài Gòn11.65741667106.45533333river1377.5Сайгон, исток
Cây Trường II11.33222222106.57city741.5
Cây Trường II11.33239722106.57023611city741.5
Svay Rieng11.08333333105.8city685Svay Rieng

created by Kolossos
part of Project:Wikipedia-World
Time needed: 0.077760934829712