Wikipedia-World Language:

- -

TitleLatLonStylepsizename
Tây Ninh11.367795106.119003adm1st33586
Tây Ninh (thành phố)11.36777778106.11888889city9699
Núi Bà Đen11.36666667106.16666667mountain8439
Hòa Thành11.333106.117adm2nd4377
Phan (xã)11.34805556106.20305556adm3rd1777
Phường 3, thành phố Tây Ninh11.31277778106.10416667adm3rd1555
Thái Bình, Châu Thành11.33722222106.04722222adm3rd1554
Phường 4, thành phố Tây Ninh11.30277778106.115adm3rd1550
Hòa Thành (thị trấn)11.29277778106.12277778adm3rd1537
Long Thành Bắc11.29055556106.14277778adm3rd1519
Bình Minh, thành phố Tây Ninh11.37106.08666667adm3rd1509
Phường 2, thành phố Tây Ninh11.31111111106.09222222adm3rd1507
Hiệp Tân, Hòa Thành11.28555556106.10555556adm3rd1498
Đồng Khởi11.375106.04833333adm3rd1488
Phường 1, thành phố Tây Ninh11.32027778106.08972222adm3rd1483
Ninh Sơn, thành phố Tây Ninh11.36055556106.13694444adm3rd1477
Hiệp Ninh11.31944444106.11777778adm3rd1476
Bàu Năng11.32361111106.16055556adm3rd1464
Ninh Thạnh11.33527778106.14916667adm3rd1460
Chà Là11.29638889106.20833333adm3rd1456
Tân Bình, thành phố Tây Ninh11.39777778106.11638889adm3rd1456
Tân Hưng, Tân Châu11.4525106.16416667adm3rd1450
Trà Vong11.42805556106.05888889adm3rd1446
Thạnh Tân, thành phố Tây Ninh11.40277778106.14722222adm3rd1443

created by Kolossos
part of Project:Wikipedia-World
Time needed: 0.065916061401367