Wikipedia-World Language:

- -

TitleLatLonStylepsizename
Trận Long Tân10.55388889107.25888889event173723
Cộng hòa Khmer12.25105.6country130539
Thành phố Hồ Chí Minh10.769444106.681944city108668
Đảo chính Việt Nam Cộng hòa 196310.75918106.66249897003
Căn cứ không quân Tân Sơn Nhứt10.81888889106.6519444485183Tan Son Nhat AB
An Giang10.381116105.419884adm1st72422
Đồng Tháp10.575572105.682983adm1st67460
Tiền Giang10.420287106.296844adm1st66038
Việt Nam Cộng hòa10.75106.66666667country58799
Campuchia Dân chủ12.25105.6country51172
Thích Quảng Đức10.775159106.68686449341
Long Xuyên10.37277778105.42583333city48418
Bến Tre10.248371106.376152adm1st47571
Chiến dịch Đường 14 - Phước Long11.85083333106.99666667city46551
Vũng Tàu10.591111107.251389city43484
Vĩnh Long10.244823105.959015adm1st42586
Trận Ấp Bắc10.43833333106.19527778event41769
Svay Rieng (tỉnh)11.06666667105.81666667city40705
Sân bay Biên Hòa10.97694444106.81833333landmark40402
Biên Hòa10.91388889106.87388889city39259
Đồng Nai11.05443107.146912adm1st39216
Bình Phước11.755781106.719818adm1st38256
Cao Lãnh10.46166667105.63944444city36780
Long An10.691647106.204834adm1st35081
Thủ Đức10.85555556106.75138889city34900
Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất10.81888889106.65194444airportdisplay=inline.ti34639
Bình Dương11.162235106.625061adm1st34372
Bà Rịa - Vũng Tàu10.410157107.136555adm1st33729
Tây Ninh11.367795106.119003adm1st33586
Văn hoá Óc Eo10.25472222105.15166667city31305
Cao Lãnh (huyện)10.440686105.69060430769
Trận Xuân Lộc10.93222222107.23416667city30666Xuân Lộc
Chiến dịch Phan Rang - Xuân Lộc10.93222222107.23416667city30288Xuân Lộc
Trường Trung học phổ thông Nguyễn Thị Minh Khai, Thành phố Hồ Chí Minh10.779106.68729360
Châu Thành, Tiền Giang10.42416667106.28416667adm2nd29211
Trường Đại học Việt - Đức10.87743106.8051128828
Cần Giuộc10.57861111106.64305556adm2nd28727
Tân An10.52106.2227741
Thành Gia Định10.78106.69927341
Trận Lộc Ninh (1972)11.41888889106.27027778landmark25971
Mỹ Tho (thành phố)10.35222222106.3669444425950.5Vườn hoa Trung tâm Mỹ Tho
Mỹ Tho (thành phố)10.35222222106.3669444425950.5Mỹ Tho
Vĩnh Hưng10.9106.1adm2nd25031
Thế Lữ10.699596106.57716424373.75
Đức Huệ10.86583333106.26333333adm2nd24282
Đồng Xoài11.51694444106.83916667adm2nd24278
Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh10.77277778106.6597222224168
Vụ đánh bom Dinh Độc Lập 196210.77694444106.69527778landmark24117
Nhà thờ chính tòa Đức Bà Sài Gòn10.779722106.69916723826
Tân Thạnh, Long An10.6106.1adm2nd23652
Cai Lậy (huyện)10.40555556106.10138889adm2nd23467
Tân Bình10.80361111106.65083333city22815
Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh10.77611111106.69583333city22618Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
An Phú, An Giang10.85222222105.11916667adm2nd22477
Vườn quốc gia Tràm Chim10.73027778105.50694444landmark22355
Đông Nam Á12105.1country22031
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh10.850051106.77177921884
Châu Thành, Long An10.46444444106.5adm2nd21622
Tân Châu, An Giang10.77388889105.23694444city21173
Bình Thạnh10.802803106.696555city21008
Vườn quốc gia Lò Gò-Xa Mát11.40833333106.00833333landmark20977
Dự án sân bay quốc tế Long Thành10.98111111106.81944444airportdisplay=inline.ti20917Sân bay quốc tế Long Thành
Gò Vấp10.84166667106.66666667city20638
Tượng Chúa Kitô Vua (Vũng Tàu)10.3264107.08420331
Bến Lức10.8106.25adm2nd20132
Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh10.75666667106.66666667city19628Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh
Vụ đánh bom cư xá Brinks10.76944444106.68194444event19552
Vụ đánh bom cư xá Brinks10.76944444106.6819444419523Saigon
Tai nạn C5 Tân Sơn Nhứt10.84027778106.6975event19476
Kratié (tỉnh)12.48333333106.01666667adm1st19345
Tân Trụ10.64106.26adm2nd19191
Gò Công (thị xã)10.36106.66adm2nd18461
Vụ đánh bom cư xá Brinks10.76944444106.6819444417585Saigon
Bình Chánh10.75027778106.5125adm2nd16594
Thủ Dầu Một11.00027778106.64888889city16337
Vàm Nao (sông)10.54111111105.3269444416273
Lăng Ông (Bà Chiểu)10.8018106.69716201
Cái Bè10.40583333105.93361111adm2nd16200
Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh10.77361111106.66722222city16144Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Nhà Bè10.65166667106.72638889adm2nd15537
Cộng hòa Miền Nam Việt Nam10.75106.66666667country15089
Vĩnh Long (thành phố)10.25498105.975312city14880
Tbuong Kmoum11.90944444105.64694444city14839
Bình Hưng Hòa A10.78611111106.60527778adm3rd14708
Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Hồng Phong, Thành phố Hồ Chí Minh10.765106.68214507
Prey Veng (tỉnh)11.48333333105.33333333city14198
Đức Hòa10.88444444106.39944444adm2nd13982
Đường hầm sông Sài Gòn10.76944444106.70805556landmark13937
Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh10.76694444106.64555556city13845Quận 11, thành phố Hồ Chí Minh
Phú Nhuận10.80166667106.6775city13838
Tân Thành, Lai Vung10.26944444105.5925adm3rd13740
Cần Đước10.53916667106.60916667adm2nd13500
Lai Vung10.24527778105.64444444adm2nd13424
Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh10.78106.67944444city13253Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Trường Trung học phổ thông chuyên Trần Đại Nghĩa, Thành phố Hồ Chí Minh10.779609106.70086812710
Nhà hát Thành phố Hồ Chí Minh10.7767106.70321944landmark12569Nhà hát Lớn thành phố Hồ Chí Minh
Tân Long, Mỹ Tho10.34416667106.37722222adm3rd12517
Vườn quốc gia Cát Tiên11.34722222107.15138889landmark12354
Thành Bát Quái10.7186347106.72393812302
Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh10.74611111106.63611111city12219
Tòa nhà Bitexco Financial10.771845106.70454512205
Tbong Khmum11.98333333105.45city12193
Chiến dịch Không vận Trẻ em Việt Nam10.8439106.70212153
Dĩ An10.91611111106.78638889adm2nd12134
Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh10.7828106.6952edu11907
Long Thành10.76111111107.005adm2nd11870
Bà Rịa (thành phố)10.50916667107.1797222211839
Địa đạo Củ Chi11.061106.526landmark11741
Gò Công Tây10.33194444106.58388889adm2nd11424
Memot11.82694444106.18277778city11319
Cần Giờ10.51194444106.88055556adm2nd11140
Kratié (thị xã)12.48106.0310380
Kang Meas11.94305556105.27055556city10164
Prey Chhor12.05027778105.25694444city10092
Ponhea Kraek11.79333333105.88416667city9977
Ou Reang Ov11.77027778105.48666667city9934
Krouch Chhmar12.27833333105.64305556city9717
Tây Ninh (thành phố)11.36777778106.11888889city9699
Koh Sotin11.88777778105.41333333city9612
Mondulkiri (tỉnh)12.45107.23333333adm1st9563
Cầu Mỹ Thuận10.27111105.90556landmark9385
Giáo xứ Cù Lao Giêng10.5075105.498055569336
Kampong Siem12.01444444105.4175city8970
Châu Đốc (thành phố)10.7105.11666667city8812
Kampong Cham (tỉnh)11.98333333105.45adm1st8722
Cheung Prey12.05111111105.07083333city8650
Srey Santhor11.84194444105.12583333city8633
Chợ Thủ10.53527778105.464722228612
Chamkar Leu12.31416667105.2775adm2nd8607
Neak Loeang11.26166667105.28611111adm3rd8484
Núi Bà Đen11.36666667106.16666667mountain8439
Cai Lậy (thị xã)10.40555556106.10138889adm2nd8051
Dambae11.91111111105.85416667adm2nd7752
Long Khánh10.94107.24138889adm2nd7658
Stueng Trang12.25722222105.53611111city7459
Cộng hòa Nhân dân Campuchia12.25105.6country7321
Phước Long (thị xã)11.81888889106.99111111adm2nd7296
Tân Ninh, Tân Thạnh10.56916667105.93888889adm3rd7216
Sa Đéc10.3105.7667city6988
Kampong Cham (thành phố)12105.45city6969
Bà Rịa - Vũng Tàu10.58333333107.25adm1st6965Bà Rịa–Vũng Tàu Province
Kampong Cham (huyện)11.91111111105.85416667city6880
Chợ Lách10.26472222106.13adm2nd6814
Lộc Ninh11.82444444106.58638889adm2nd6127
Trận An Lộc11.65272222106.609305566067
Kampong Trabaek11.13333333105.48333333adm2nd5803
Tbong Khmum11.98333333105.45adm1st5710Tbong Khmum Province
Long Hải (thị trấn)10.39944444107.23611111adm3rd5561
Svay Rieng (tỉnh)11.06666667105.81666667adm1st5492Svay Rieng
Kratié (tỉnh)12.48333333106.01666667adm1st5437Kratié o Kracheh
Phú Tân, An Giang10.58333333105.35adm3rd5436
Bến Cầu11.13055556106.14027778adm2nd5400
Angkor Borei11.16666667105.66666667city5381
An Lộc, Bình Long11.65277778106.60944444city5225
An Lộc, Bình Long11.65272222106.60930556city5225
Vườn quốc gia Bù Gia Mập12.21666667107.15landmark5221
Tân Châu, Tây Ninh11.5492106.17315193
Preah Sdach11.08333333105.35adm1st5100
Prey Veng (tỉnh)11.48333333105.33333333adm1st5078Prey Veng
Long Điền10.44638889107.21472222adm2nd4949
Thạnh An, Thạnh Hóa10.60666667106.14194444adm3rd4934
Prey Veng (thành phố)11.48333333105.31666667city4877
Mondulkiri (tỉnh)12.45107.23333333adm1st4852Mondulkiri
Peam Ro11.26666667105.28333333city4817
Kampong Rou10.91666667105.91666667adm2nd4786
Tân Biên11.583106adm2nd4750
Xẻo Quýt10.399444105.8016674741
Koh Thom11.12611111105.05722222city4703Koh Thum
Tịnh Biên10.583105adm2nd4700
Đak Nhau11.96277778107.21527778adm3rd4689
Chơn Thành11.42916667106.65722222adm2nd4641
Suong, Campuchia11.91666667105.65city4538
Long Phước, Bà Rịa10.51555556107.2254508
Hàng Gòn, Long Khánh10.87305556107.21583333adm3rd4497
Khánh Hòa, Châu Phú10.63333333105.21666667city4495
Kaoh Andaet11.16666667105.66666667city4479
Châu Đức10.65638889107.25222222adm2nd4439
Dương Minh Châu (huyện)11.367106.25adm2nd4420
Hòa Thành11.333106.117adm2nd4377
Kien Svay11.50888889105.07527778city4261
Peam Chor11.1105.23333333adm1st4259
Chi Lăng, Tịnh Biên10.53138889105.02083333adm3rd4253
Đồng Tháp Mười10.5105.74247
Vĩnh Xương, Tân Châu10.8972105.17194224
Bù Đăng11.76916667107.23722222adm2nd4208
Long Hưng B, Lấp Vò10.33111111105.65888889adm3rd4201.5
Long Hưng B, Lấp Vò10.33111111105.65888889adm3rd4201.510 19 52N, 105 39 32E
Châu Thành, An Giang10.36888889105.22landmark4199
Phước Hải (thị trấn)10.63361111105.33472222city4182
Snuol12.16666667106.58333333adm2nd4162
Bourei Cholsar11.16666667105.66666667city4158
Tri Tôn (huyện)10.417105adm2nd4156
Bình Ba10.61972222107.21583333adm3rd4102
An Hảo, Tịnh Biên10.47083333105.044444444088
Ba Phnum11.23333333105.36666667city4075
An Hòa, Sa Đéc10.30388889105.73861111adm3rd4023
Mỹ Hòa, Long Xuyên10.36555556105.40111111adm3rd4000
Bình Đức, Long Xuyên10.41416667105.39833333adm3rd4000
Thanh Bình (thị trấn Đồng Tháp)10.55777778105.48888889adm3rd3993
Khánh Hòa, U Minh10.63333333105.21666667city3989
Vĩnh Hưng, Vĩnh Lợi10.6105.2city3960
Long Giang, Chợ Mới10.4683105.43583941
Hòa Lạc, Phú Tân10.66944444105.21666667landmark3936
An Thạnh Trung10.42805556105.46222222landmark3925
An Phú (thị trấn)10.85105.08333333city3923
Phú Thạnh, Phú Tân10.71527778105.29027778landmark3917
Hưng Thành, Vĩnh Lợi10.51666667105.11666667city3902
Bình Phước Xuân10.455105.55adm3rd3897
An Nhứt, Long Điền10.49107.24583333landmark3897
Châu Phú10.583105.167adm2nd3894
Mỹ Hội Đông10.5158105.35393890
Tân Trung, Phú Tân10.56194444105.34694444landmark3889
Hòa Hưng, Xuyên Mộc10.7105.2city3886
Kampong Leav11.48333333105.31666667adm1st3885
Long Điền B10.5111105.44783879
Phú Thành, Phú Tân10.68027778105.250555563877
Kiến Thành, Chợ Mới10.5128105.41283876
Tân Hòa, Phú Tân10.56722222105.33527778landmark3875
Phú Lâm, Tân Phú10.72972222105.27416667landmark3875
Phú Long, Phú Tân10.7275105.23063872
Phú Vĩnh, Tân Châu10.76666667105.2city3867
Kiến An, Chợ Mới10.5419105.37333865
Phú An, Phú Tân10.65861111105.33333333landmark3865
Quốc Thái, An Phú10.89333333105.08055556city3861
Chợ Vàm10.55583333105.26527778city3854
Vĩnh Thạnh Trung10.575105.21583853
Hiệp Xương10.6105.28333333city3845
Phước Hưng, An Phú10.86833333105.08472222landmark3840
Vĩnh Lộc, An Phú10.85055556105.08055556landmark3831
Svay Rieng (huyện)11.16666667105.66666667adm2nd3829
Đào Hữu Cảnh (xã)10.48527778105.124444443818
Cô Tô, Tri Tôn10.38333333105.01666667city3810
Tri Tôn (thị trấn)10.41666667105city3797
Hớn Quản11.62694444106.60055556adm2nd3697
Baray12.33333333105adm2nd3683
Mộc Hóa10.75106adm2nd3588
Sithor Kandal11.76666667105.36666667adm1st3568
Kampong Cham (tỉnh)11.98333333105.45adm1st3552Kampong Cham
Bathi11.16666667105.66666667city3551
Doun Kaev11.16666667105.66666667city3526
Prasat Balangk12.33333333105city3476
Stueng Saen12.33333333105city3467
Senmonorom12.45107.2city3443
Prasat Sambour12.33333333105city3434
Sandaan12.33333333105city3383
Gò Dầu11.117106.05adm2nd3351
Kaev Seima12.3628106.81873274
Ou Reang12.3318107.16843267
Kamchay Mear11.56666667105.7adm2nd3262
Kanhchriech11.7105.53333333adm2nd3259
Me Sang (huyện)11.3105.55adm2nd3258
Phú Riềng11.67944444106.92777778adm3rd3094
Bom Bo11.87416667107.1575adm3rd2978
Lộc Thái11.80805556106.59555556adm3rd2692
Lộc Thành, Lộc Ninh11.7475106.4925adm3rd2407
Minh Hưng, Chơn Thành11.48583333106.60916667adm3rd2379
Bavet11.06666667106.13333333city2357
Hớn Quản11.62694444106.60055556adm2nd2197.511 37 37N, 106 36 02E
Phước An, Hớn Quản11.59583333106.65277778adm3rd2174
Châu Thành, Tây Ninh11.333333331061856
Phan (xã)11.34805556106.20305556adm3rd1777
Mondulkiri (tỉnh)12.45107.23333333city1771Môndôl Kiri (prowincja)
Tân Châu, Tây Ninh11.5492106.1731adm3rd1742Tan Chau
Minh Thắng11.49472222106.71583333adm3rd1674
Bù Nho11.71222222106.88361111adm3rd1673
Phước Bình, Phước Long11.80611111106.96472222adm3rd1620
Long Thủy, Phước Long11.80611111106.84972222adm3rd1609
Sơn Giang, Phước Long11.83138889106.99166667adm3rd1603
Bình Long (tỉnh)11.694106.601adm2nd1585
Lộc Hòa, Lộc Ninh11.93638889106.58666667adm3rd1582
Hòa Thạnh, Châu Thành11.31888889105.90305556adm3rd1581
Tân Thành, Bù Đốp11.93027778106.70861111adm3rd1581
Thanh Hòa, Bù Đốp11.95277778106.785adm3rd1581
Tân Bình, Tân Biên11.60222222105.89833333adm3rd1580
Tân Tiến, Bù Đốp11.93277778106.75361111adm3rd1579
Lộc An, Lộc Ninh11.93583333106.65222222adm3rd1572
Hòa Hội, Châu Thành11.31222222105.95833333adm3rd1571
Thác Mơ (phường)11.84722222107.00305556adm3rd1570
Tân Đông, Tân Châu11.68138889106.24472222adm3rd1569
Phước Vinh, Châu Thành11.4105.93027778adm3rd1569
Bù Gia Mập (xã)12.1325107.15361111adm3rd1568
Hưng Phước12.03305556106.87861111adm3rd1562
Thiện Hưng12.00527778106.77444444adm3rd1559
Lộc Thạnh, Lộc Ninh11.94027778106.52444444adm3rd1558
Lộc Thiện11.84916667106.51111111adm3rd1557
Phước Tín11.745107.00083333adm3rd1556
Lộc Tấn11.92138889106.52888889adm3rd1553
Tân Hà, Tân Châu11.72583333106.15694444adm3rd1548
Hòa Hiệp, Tân Biên11.49944444105.92694444adm3rd1547
Đak Ơ12.06888889107.04972222adm3rd1547
Tân Đồng, Đồng Xoài11.55472222106.91055556adm3rd1545
Phú Nghĩa, Bù Gia Mập11.93805556106.978888891543
Đức Phong, Bù Đăng11.80138889107.24adm3rd1538
Tân Biên (thị trấn)11.54106.00444444adm3rd1538
Lộc Ninh (thị trấn)11.84555556106.58916667adm3rd1532
Tân Lập, Tân Biên11.68527778106.01361111adm3rd1528
Phước Sơn, Bù Đăng11.73694444107.24adm3rd1524
Đức Hạnh, Bù Gia Mập11.9107.04472222adm3rd1522
Bình Thắng, Bù Gia Mập11.86833333106.8adm3rd1517
Lộc Thuận, Lộc Ninh11.83972222106.64888889adm3rd1511
Đồng Thịnh, Yên Lập12.32416667105.05972222adm3rd1477
Kratié (thị xã)12.48106.03city600.5Krachen
Danh sách sân bay Campuchia12.48944444106.055airport454.2143Kratié Airport
Danh sách sân bay Campuchia12.4625107.18694444airport454.2143Mondulkiri Airport
Danh sách sân bay Campuchia12.02888889105.44111111airport454.2143Kampong Cham Airport
Danh sách sân bay Campuchia12.4625107.18694444airport436.4286Mondulkiri Airport
Danh sách sân bay Campuchia12.48944444106.055airport436.4286Kratié Airport
Danh sách sân bay Campuchia12.02888889105.44111111airport436.4286Sân bay Kampong Cham
Danh sách sân bay Campuchia12.02888889105.44111111airport418.3571Kampong Cham Airport
Danh sách sân bay Campuchia12.4625107.18694444airport418.3571Mondulkiri Airport
Danh sách sân bay Campuchia12.48944444106.055airport418.3571Kratié Airport
Danh sách sân bay Campuchia12.02888889105.44111111airport287コンポンチャム空港
Danh sách sân bay Campuchia12.48944444106.055airport287クラチエ空港
Danh sách sân bay Campuchia12.4625107.18694444airport287モンドルキリ空港

created by Kolossos
part of Project:Wikipedia-World
Time needed: 0.092117071151733