Wikipedia-World Language:

- -

TitleLatLonStylepsizename
Vĩnh Hưng10.9106.1adm2nd25031
Đức Hòa10.88444444106.39944444adm2nd13982
Địa đạo Củ Chi11.061106.526landmark11741
Bến Cầu11.13055556106.14027778adm2nd5400
Trảng Bàng11.033106.3674335
An Ninh Đông, Đức Hòa10.97277778106.33194444adm3rd2996
Tân Thông Hội10.94805556106.50888889adm3rd2822
An Ninh Tây, Đức Hòa10.96277778106.29666667adm3rd2604
Hiệp Hòa (thị trấn)10.91638889106.32adm3rd2522
Bến Củi11.2631106.33392461
Bavet11.06666667106.13333333city2357
Cửa khẩu Quốc tế Mộc Bài11.07722222106.176111112322
Thanh Tuyền, Dầu Tiếng11.16110278106.448533332319
Củ Chi (thị trấn)10.97527778106.49222222adm3rd2308
An Hòa, Trảng Bàng11.02722222106.31083333adm3rd2196
Bình Thạnh, Trảng Bàng11.035106.21083333adm3rd1741
Phước Đông, Gò Dầu11.12194444106.32611111adm3rd1669
Gia Bình, Trảng Bàng11.06277778106.31222222adm3rd1663
Hiệp Thạnh, Gò Dầu11.15055556106.25777778adm3rd1651
Mỹ Thạnh Bắc10.93527778106.26416667adm3rd1649
An Thạnh, Bến Cầu11.07666667106.23138889adm3rd1642
Phước Thạnh, Gò Dầu11.13055556106.28694444adm3rd1638
Phước Thạnh, Củ Chi11.01805556106.42777778adm3rd1608
An Tịnh11.02416667106.38861111adm3rd1606.5
An Tịnh11.02416667106.38861111adm3rd1606.5Khu công nghiệp Trảng Bàng-QL 22, theo google earth
Phước Hiệp, Củ Chi10.98305556106.44722222adm3rd1602
Tiên Thuận11.13138889106.15083333adm3rd1602
Phước Trạch11.11694444106.23833333adm3rd1600
Trung Lập Thượng11.06611111106.43722222adm3rd1589
Phú Mỹ Hưng, Củ Chi11.12194444106.46083333adm3rd1588
An Phú, Củ Chi11.11472222106.49944444adm3rd1587
Thanh An, Dầu Tiếng11.21944444106.41555556adm3rd1578
An Nhơn Tây11.07416667106.49055556adm3rd1577
Phạm Văn Cội (xã)11.04166667106.52194444adm3rd1576
Trung Lập Hạ11.02111111106.46361111adm3rd1572
Mỹ Thạnh Tây10.88722222106.21416667adm3rd1569
Tân An Hội, Củ Chi10.96777778106.4775adm3rd1569
Mỹ Quý Đông10.96527778106.21305556adm3rd1563
Mỹ Quý Tây10.9225106.18277778adm3rd1557
Phường 3, thành phố Tây Ninh11.31277778106.10416667adm3rd1555
Lợi Thuận11.10305556106.19527778adm3rd1553
Phường 4, thành phố Tây Ninh11.30277778106.115adm3rd1550
Thanh Phước11.07777778106.295adm3rd1548
Đông Thành, Đức Huệ10.89916667106.29444444adm3rd1543
Long Thuận, Bến Cầu11.10527778106.11388889adm3rd1541
Dầu Tiếng (thị trấn)11.27222222106.37805556adm3rd1537
Hòa Thành (thị trấn)11.29277778106.12277778adm3rd1537
Nhuận Đức11.04138889106.48694444adm3rd1536
Mỹ Thạnh Đông10.87611111106.29777778adm3rd1523
Phước Chỉ11.00583333106.225adm3rd1521
Long Thành Trung11.27666667106.11333333adm3rd1519
Long Thành Bắc11.29055556106.14277778adm3rd1519
Long Thành Nam11.24722222106.09916667adm3rd1517
Phường 2, thành phố Tây Ninh11.31111111106.09222222adm3rd1507
An Lập, Dầu Tiếng11.23666667106.48944444adm3rd1502
Long Tân, Dầu Tiếng11.27277778106.52555556adm3rd1499
Bến Cầu (thị trấn)11.11833333106.17138889adm3rd1499
Hiệp Tân, Hòa Thành11.28555556106.10555556adm3rd1498
Lộc Hưng, Trảng Bàng11.09583333106.39805556adm3rd1495
Định Hiệp11.315106.39777778adm3rd1492
Phường 1, thành phố Tây Ninh11.32027778106.08972222adm3rd1483
Lộc Ninh, Dương Minh Châu11.25833333106.29444444adm3rd1482
Thanh Điền, Châu Thành11.26833333106.07638889adm3rd1482
Đôn Thuận11.17944444106.37972222adm3rd1482
Hưng Thuận11.12916667106.40861111adm3rd1481
Long Vĩnh, Châu Thành11.21916667106.1075adm3rd1478
Hiệp Ninh11.31944444106.11777778adm3rd1476
Gia Lộc, Trảng Bàng11.08194444106.35527778adm3rd1471
Cầu Khởi11.26694444106.24666667adm3rd1468
Trường Đông11.23888889106.17194444adm3rd1465
Bàu Năng11.32361111106.16055556adm3rd1464
Trường Hòa11.275106.17083333adm3rd1461
Thạnh Đức, Gò Dầu11.2125106.22111111adm3rd1460
Trường Tây11.25888889106.14444444adm3rd1460
Gò Dầu (thị trấn)11.08861111106.265adm3rd1457
Chà Là11.29638889106.20833333adm3rd1456
Truông Mít11.23106.28adm3rd1455
Phước Lưu11.04361111106.24444444adm3rd1435
Bàu Đồn11.18138889106.31638889adm3rd1431
Long Chữ11.18111111106.11adm3rd1422

created by Kolossos
part of Project:Wikipedia-World
Time needed: 0.082867860794067