Wikipedia-World Language:

- -

TitleLatLonStylepsizename
Ratanakiri13.73333333107city84123
Nha Trang12.256111109.196389city71206
Đà Lạt11.940381108.436866city67294.5
Đà Lạt11.940381108.436866city67294.5Bưu điện trung tâm thành phố Đà Lạt
Trận Ia Đrăng13.58333333107.71666667landmark57989Battle of la Drang
Khánh Hòa12.073058109.047768adm1st51925.5
Khánh Hòa12.073058109.047768adm1st51925.5UBND tỉnh
Chiến dịch Tây Nguyên12.68108.06event49324
Chiến dịch Đường 14 - Phước Long11.85083333106.99666667city46551
Đắk Lắk12.766268108.325195adm1st43160
Buôn Ma Thuột12.684696108.050915city37173
Ninh Thuận11.56555556108.99027778adm1st34922
Phú Yên13.090179109.091492adm1st33086
Tây Nguyên13.75108.25adm1st27262
Lâm Đồng11.684514108.141174adm1st27202
Tuy Hòa12.15109.1833city24781
Sân bay Nha Trang12.2275109.1925airport23890
Đắk Nông12.256812107.701721adm1st23882
Ratanakiri13.73333333107adm1st23692Ratanakiri
Đắk Mil12.51888889107.70666667adm2nd23249
Trận Plei Me13.617107.91723012
Đường sắt Phan Rang - Đà Lạt11.94326108.4570122298
Harold G. Moore13.58333333107.71666667landmark20340
Địa lý Campuchia13.36666667107.61666667landmark19360.2
Vườn quốc gia Núi Chúa11.70027778109.15277778landmark17260
Đơn Dương, Lâm Đồng11.807222108.546667adm2nd16617
Nha Hố11.64472222108.9072222216383
Đức Trọng11.697222108.316111adm2nd15708
Cư Kuin12.3415108.101515349
Sân bay Thành Sơn11.635108.9502777814679.5Phan Rang AB
Sân bay Thành Sơn11.63361111108.95194444airport14679.5
Trường Đại học Đà Lạt11.95563889108.4428583312944
Gia Nghĩa (Việt Nam)11.99916667107.68361111adm2nd10873Gia Nghĩa
Lạc Dương, Lâm Đồng12.141667108.463333adm2nd10767
Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 211.65366109.16393landmark10670
Đỉnh Langbiang12.04722222108.44mountain10383
Krông Bông12.533367108.33999910025
Ga Đà Lạt11.942108.45510023
Hồ Lắk12.42166667108.181944449941
Sân bay Liên Khương11.75055556108.37361111airport9922
Nhà thờ chính tòa Đà Lạt11.93640278108.437638899900
Sân bay Buôn Ma Thuột12.66805556108.12airport9774
Phan Rang - Tháp Chàm11.56666667108.98333333city9636
Mondulkiri (tỉnh)12.45107.23333333adm1st9563
Vườn quốc gia Phước Bình12.07111111108.75055556landmark8989
Trận Ia Đrăng13.66822222107.65277778landmark8897.5LZ Crooks
Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt11.956357108.4521478792
Công ty Vắc xin Pasteur Đà Lạt11.933006108.427177landmark8607
Thiền viện Trúc Lâm11.93071389108.459530568549
Krông Ana12.5108.083adm2nd8536
Biệt thự Hằng Nga11.93473333108.430636118448
Khu bảo tồn thiên nhiên Hòn Bà12.11861111108.948333337959
Sân bay Nha Trang12.2275109.19257929Nha Trang AB
Nhà thờ Núi Nha Trang12.24694444109.18777778landmark7754Nhà thờ Núi
Sơn Thành Tây12.94944444109.06194444adm3rd7652
Trận Ia Đrăng13.56794444107.714landmark7440.9091LZ X-Ray
Trận Ia Đrăng13.66822222107.65277778landmark7440.9091LZ Crooks
Trận Ia Đrăng13.62277778107.76416667landmark7440.9091FB Falcon
Trận Ia Đrăng13.55916667107.72994444landmark7440.9091LZ Victor
Trận Ia Đrăng13.55494444107.728landmark7440.9091LZ Whiskey
Trận Ia Đrăng13.55391667107.71702778landmark7440.9091LZ Yankee
Trận Ia Đrăng13.59133333107.71277778landmark7440.9091LZ Tango
Trận Ia Đrăng13.58911111107.74138889landmark7440.9091LZ Columbus
Trận Ia Đrăng13.59527778107.71527778landmark7440.9091LZ Albany
Trận Ia Đrăng13.56972222107.68166667mountain7440.9091Chu Pong
Phan Rang - Tháp Chàm11.56527778108.99722222city7319ủy ban nhân dân Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm
Phước Long (thị xã)11.81888889106.99111111adm2nd7296
Đạ Tẻh11.562778107.533333adm2nd7169
Tháp Po Nagar12.26527778109.19555556landmark7116
Hồ Xuân Hương (Đà Lạt)11.941845108.4468356949
Cát Tiên11.660556107.390833adm2nd6880
Vườn quốc gia Yok Đôn12.95833333107.65landmark6694
Vương cung thánh đường Đức Mẹ La Vang11.754233108.793117landmark6566
Lăng Bà Vú12.25109.18336401
Nhà thờ Domaine de Marie11.94945556108.430288896236
Cư Jút12.68222222107.74555556adm2nd6010
Dinh III11.93017222108.429661116005
Lăng Nguyễn Hữu Hào11.942748108.415409landmark5927
Hồ Than Thở11.95599444108.478102785804
Lâm Hà11.923889108.191944adm2nd5749
Tháp Po Klong Garai11.60111111108.94694444landmark5673
Vân Canh13.667108.917adm2nd5654
Banlung13.74666667107.004444445380
Cam Ranh11.91361111109.13694444city5270
Diên Khánh12.25109adm2nd5241
Vườn quốc gia Bù Gia Mập12.21666667107.15landmark5221
Sông Cầu (thị xã)13.5109.166944445164
Đa Lộc, Đồng Xuân13.54722222109.07777778adm3rd5116
Chợ Đà Lạt11.94295278108.436822225000
Thiên Vương Cổ Sát11.93071389108.459530564919
Lumphat13.41666667107city4892
Mondulkiri (tỉnh)12.45107.23333333adm1st4852Mondulkiri
Bù Đốp12.25107.58333333city4824
Khách sạn Dalat Palace11.93758333108.44047778landmark4791
Đak Nhau11.96277778107.21527778adm3rd4689
Buôn Trấp12.48333333108.01666667city4564
Nhà máy thủy điện Đa Nhim11.85305556108.60583333landmark4530
Krông Búk12.833108.083adm2nd4482
Nhà thờ Cam Ly11.94381389108.421947224356
Bar Kaev13.6927107.21974349
Bù Đăng11.76916667107.23722222adm2nd4208
Ou Ya Dav13.5205107.43264106
Đam Rông12.043056108.173889adm2nd4102
Cam Đức12.48333333108.91666667city4077
Chùa Long Sơn (Nha Trang)12.251601109.180765landmark4028
Nhân Cơ11.98722222107.59361111adm3rd4009
Hương Lâm, Hiệp Hòa11.68333333107.98333333city3946
Bích Sơn, Việt Yên11.93333333107.76666667city3938
Banlung (huyện)13.74107adm2nd3871
Sơn Hóa13.03333333108.96666667city3865
Nhơn Mỹ, An Nhơn13.8109.16666667city3854
Quảng Phú, Quảng Trạch12.96666667109.18333333city3853
Khánh Hải, Trần Văn Thời11.58333333109.03333333city3827
Vườn quốc gia Chư Yang Sin12.87694444108.43805556landmark3800
Quang Thuận, Bạch Thông13.23333333109.2city3785
Đồng Lạc, Chợ Đồn11.95109.1city3781
Viện Sinh học Tây Nguyên11.97131944108.422183333750
Trường Cao đẳng Sư phạm Đà Lạt11.94633889108.452933333746
Ninh Hòa12.583109adm2nd3745
Núi La Hiên12.4325108.87694444landmark3688
Ayun Pa13.39388889108.44083333city3643
Chùa Linh Sơn (Đà Lạt)11.95108.436944443619
Khánh Hải (thị trấn)11.60583333109.02333333adm3rd3591
Trường Trung học cơ sở Trưng Vương, Nha Trang12.2543109.1899edu3577
Chư Pưh13.59861111108.08944444adm2nd3553
Trận Ia Đrăng13.591333107.71278landmark3461.2222LZ Tango
Trận Ia Đrăng13.55917107.729944landmark3461.2222LZ Victor
Trận Ia Đrăng13.554944107.728landmark3461.2222LZ Whiskey
Trận Ia Đrăng13.553917107.717028landmark3461.2222LZ Yankee
Trận Ia Đrăng13.589111107.74139landmark3461.2222LZ Columbus
Trận Ia Đrăng13.59528107.71528landmark3461.2222LZ Albany
Trận Ia Đrăng13.567944107.714landmark3461.2222LZ X-Ray
Trận Ia Đrăng13.56972107.68167mountain3461.2222Chu Pong
Sông Hinh, Phú Yên12.917108.917adm2nd3458
Chư Prông13.5107.75adm2nd3454
Senmonorom12.45107.2city3443
Trường Đại học Nha Trang12.2703109.2edu3434
Kông Chro13.667108.667adm2nd3425
Krông Pa13.25108.667adm2nd3415
Chư Sê13.667108.133adm2nd3411
Thiền viện Vạn Hạnh (Đà Lạt)11.97226111108.441972223407
Ea Súp13.167107.75adm2nd3399
Krông Năng13108.417adm2nd3392
Khánh Vĩnh12.333108.833adm2nd3387
Khánh Sơn12108.917adm2nd3380
Krông Pắk12.667108.333adm2nd3372
Sơn Hòa, Phú Yên13.167108.917adm2nd3371
Krông Nô12.333107.833adm2nd3348
Ea Kar12.75108.583adm2nd3345
Pechr Chenda12.7047107.00683287
Quảng Điền, Krông Ana12.435108.03472222adm3rd3282
Kaoh Nheaek13.0609107.00673269
Ou Reang12.3318107.16843267
Biệt điện Trần Lệ Xuân11.94578333108.426197223261
Phước Mỹ, Phan Rang - Tháp Chàm11.58361111108.97083333adm3rd3183.5
Phước Mỹ, Phan Rang - Tháp Chàm11.58361111108.97083333adm3rd3183.5ủy ban nhân dân Phường Phước Mỹ
Tri Hải, Ninh Hải11.60638889109.05638889adm3rd3176
Phú Riềng11.67944444106.92777778adm3rd3094
Chùa Linh Phước11.94428333108.49953017
Thành Nhất12.68055556108.00555556adm3rd3005
Bom Bo11.87416667107.1575adm3rd2978
Đập Nha Trinh11.64472222108.907222222808
Trường Phổ thông Dân tộc Nội trú Lâm Đồng11.93882222108.427452782797
Đắk Drô12.40861111107.76833333adm3rd2784
Băng A Drênh12.49527778108.11138889adm3rd2720
Dur KMăl12.47108.11583333adm3rd2719
Thành Hải, Phan Rang - Tháp Chàm11.60972222108.99555556adm3rd2711.5Cụm công nghiệp Thành Hải
Thành Hải, Phan Rang - Tháp Chàm11.60972222108.99555556adm3rd2711.5
Bảo An (phường)11.58861111108.93972222adm3rd2708
Phương Hải, Ninh Hải11.685109.07916667adm3rd2692
Thung lũng Tình Yêu11.98084722108.450388892683
Chợ Âm Phủ (Đà Lạt)11.94253056108.436366672661
Nhơn Sơn, Ninh Sơn11.64472222108.90722222adm3rd2619
Cư Króa12.74138889108.88527778adm3rd2608
Ninh Hải11.5896849109.0335032adm2nd2582.5UBND Huyện Ninh Hải
Ninh Hải11.5896849109.0335032adm2nd2582.5
Hòa Sơn, Krông Bông12.48361111108.30361111adm3rd2580
Sân bay Cam Ly11.94277778108.415airport2561
Ea T'ling12.58388889107.89027778adm3rd2525
Trung tâm Hội nghị Hoàn Vũ12.165109.195556landmark2476
Cuôr Knia12.7875107.97583333city2464
Sân bay Nha Trang12.2275109.19252463Nha Trang AB
Hòa Tiến, Krông Pắk12.66777778108.30638889adm3rd2433
Dray Sáp12.12111111108.54388889city2422
Ea Huar12.88333333107.86388889city2412
Tân Hòa, Buôn Đôn12.78611111107.90166667city2406
Phước Đồng12.21722222109.1875adm3rd2397
Bình Hòa, Krông Ana12.43666667107.9825adm3rd2393
Ea Nuôl12.71833333107.93638889city2393
Sân bay Ratanankiri13.73194444106.98361111airport2382
Ia Pnôn13.70972222107.62444444adm3rd2381
Ea Bar, Buôn Đôn12.76194444107.99527778city2377
Ea Wer12.83583333107.87166667city2363
Công Hải, Thuận Bắc11.77305556109.12333333adm3rd2355
Ea Yiêng12.58361111108.38194444adm3rd2341
Bảo Lâm, Lâm Đồng11.641944107.723611adm2nd2319
Bảo tàng Lâm Đồng11.94064444108.4598752311
Ia Blang13.65111111108.08111111adm3rd2242
Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà12.43333333108.5landmark2225
Hộ Hải, Ninh Hải11.63194444108.99694444adm3rd2203
Ia Nan13.72694444107.56666667adm3rd2189
Đắk Búk So12.19083333107.45722222adm3rd2171
Đạ KNàng11.90055556108.13694444adm3rd2149
Diên Sơn12.29333333109.07805556adm3rd2113
Chùa Linh Quang (Đà Lạt)11.957108.428663892106
Nhân Đạo, Đắk R'lấp11.91583333107.60805556adm3rd2078
Dray Bhăng12.53611111108.16333333adm3rd2073
Ga Nha Trang12.248445109.184634railwaystation2061
Ia Hiao13.40694444108.30611111adm3rd2049
Phước Kháng, Thuận Bắc11.74916667109.01027778adm3rd2045
Ia Ake13.5425108.27083333adm3rd2044
Sân bay Thành Sơn11.635108.950277782015Phan Rang AB
Ea Kar (thị trấn)12.825108.4525adm3rd2004
Dinh II11.93549444108.448019441967
Xuân Phước, Đồng Xuân13.28972222109.05944444adm3rd1950
Ia R'tô13.33694444108.48666667adm3rd1940
Ia Lang13.76833333107.78638889adm3rd1910
Ga Diêu Trì13.807221109.143634railwaystation1908
Ga Tháp Chàm11.598106108.9500111907
Đài Sơn, Phan Rang - Tháp Chàm11.58138889108.99333333adm3rd1891.5Trường Tiểu học Đài Sơn
Đài Sơn, Phan Rang - Tháp Chàm11.58138889108.99333333adm3rd1891.5
Diên An, Diên Khánh12.24027778109.11805556adm3rd1879
Thác Yangbay12.25109.18331878
Đắk Drông12.63472222107.79666667adm3rd1856
Dinh I11.94436389108.469819441854
Hòa Phong, Tây Hòa12.99638889109.20083333adm3rd1790
Ia Drăng13.76361111107.85416667adm3rd1780
Mondulkiri (tỉnh)12.45107.23333333city1771Môndôl Kiri (prowincja)
Ea Pốk12.79083333108.07916667adm3rd1764
Thanh Minh, Điện Biên Phủ13.66666667109.05city1761
Hồ Dankia - Suối Vàng12.01438889108.382958331731
Đồi Mộng Mơ11.97858056108.444919441723
Hòa Quang Nam13.08361111109.16861111adm3rd1713
Hồ Tuyền Lâm11.89968889108.432311111710
Ea Knốp12.80833333108.54138889adm3rd1687
Ia Dreng13.59888889108.0725adm3rd1682
Phan Rang - Tháp Chàm11.566667108.983333city1666Фанранг-Тхаптjaм
Hòa Phú, Tây Hòa12.97222222109.15194444adm3rd1659
Ninh Hiệp, Ninh Hòa12.49833333109.1375adm3rd1657
Ninh Gia11.61361111108.27333333adm3rd1642
Hòa Định Tây13.02555556109.1475adm3rd1640
Vân Canh (thị trấn)13.62916667108.99adm3rd1632
Phước Bình, Phước Long11.80611111106.96472222adm3rd1620
Hòa Định Đông13.03472222109.19305556adm3rd1619
Ia Boòng13.69166667107.82166667adm3rd1610
Diên Khánh (thị trấn)12.2625109.09833333adm3rd1607
Hòa Hội, Phú Hòa13.07916667109.11694444adm3rd1607
Sơn Giang, Phước Long11.83138889106.99166667adm3rd1603
Ea Bung13.15194444107.69472222adm3rd1600
Đức Bình Đông12.97305556108.97333333adm3rd1587
Củng Sơn13.05833333108.95972222adm3rd1584
Ia Sao, Ayun Pa13.28444444108.44361111adm3rd1583
Tăng Bạt Hổ (thị trấn)12.37416667108.97138889adm3rd1577
Khánh Xuân, Buôn Ma Thuột12.64277778107.98805556adm3rd1577
Phước An, Krông Pắk12.71138889108.30722222adm3rd1577
Hòa Thành, Krông Bông12.57194444108.28194444adm3rd1576
Diên Bình, Diên Khánh12.23222222109.06777778adm3rd1575
Kiến Thành, Đắk R'Lấp11.98916667107.47888889adm3rd1574
Thác Mơ (phường)11.84722222107.00305556adm3rd1570
Tân Lợi, Buôn Ma Thuột12.7175108.06583333adm3rd1570
Ia RBol13.33972222108.37555556adm3rd1569
Tân Hòa, Buôn Ma Thuột12.6875108.09833333adm3rd1568
Bù Gia Mập (xã)12.1325107.15361111adm3rd1568
Bùi Thị Xuân, Quy Nhơn13.72777778109.16166667adm3rd1566
Tân An, Buôn Ma Thuột12.71944444108.07611111adm3rd1564
Liên Nghĩa, Đức Trọng11.73108.36083333adm3rd1560
Quang Trung, Quy Nhơn13.76611111109.19611111adm3rd1556
Thống Nhất, Buôn Ma Thuột12.68166667108.03611111adm3rd1556
Phước Tín11.745107.00083333adm3rd1556
Cư Bông12.64472222108.62666667adm3rd1555
Cư Yang12.66833333108.63583333adm3rd1554
Krông Năng (thị trấn)12.94694444108.36111111adm3rd1554
Ea Tam, Buôn Ma Thuột12.64805556108.03583333adm3rd1554
Thành Công, Buôn Ma Thuột12.68861111108.03333333adm3rd1553
Thắng Lợi, Buôn Ma Thuột12.68527778108.04472222adm3rd1550
Phước Hải, Nha Trang12.23777778109.17972222adm3rd1550
Xuân Long, Đồng Xuân13.42583333109.07638889adm3rd1549
Tân Thành, Buôn Ma Thuột12.66694444108.02111111adm3rd1548
Tân Tiến, Buôn Ma Thuột12.67611111108.03527778adm3rd1548
Đak Ơ12.06888889107.04972222adm3rd1547
Thống Nhất, Buôn Hồ12.845108.25111111adm3rd1547
Tân Lập, Buôn Ma Thuột12.67638889108.07166667adm3rd1546
Tân Tiến, Krông Pắk12.64611111108.33027778adm3rd1545
Phú Nghĩa, Bù Gia Mập11.93805556106.978888891543
Ia Mơ13.45416667107.70777778adm3rd1543
Hòa Thuận, Buôn Ma Thuột12.74083333108.12361111adm3rd1542
Phú Hội, Đức Trọng11.66472222108.34972222adm3rd1542
Hòa Thắng, Buôn Ma Thuột12.65472222108.10527778adm3rd1542
Ia Mláh13.26138889108.75638889adm3rd1542
Uar13.22416667108.52888889adm3rd1540
Đồng Nai, Cát Tiên11.59444444107.36694444adm3rd1539
Hòa Khánh, Buôn Ma Thuột12.60333333107.99916667adm3rd1538
Đức Phong, Bù Đăng11.80138889107.24adm3rd1538
Ea Đar12.80555556108.49083333adm3rd1538
Nhơn Phú, Quy Nhơn13.79277778109.17777778adm3rd1537
Bình Thuận, Buôn Hồ12.79138889108.27916667adm3rd1537
Vĩnh Hải, Nha Trang12.28916667109.18722222adm3rd1536
Trần Quang Diệu (phường)13.78722222109.15166667adm3rd1535
Lộc Thắng11.67111111107.8225adm3rd1535
Phú Xuân, Krông Năng12.88694444108.38861111adm3rd1535
Phú Túc, Krông Pa13.21108.68583333adm3rd1533
Phú Lộc, Krông Năng12.99222222108.3525adm3rd1532
Ninh Giang, Ninh Hòa12.47416667109.14833333adm3rd1530
Hòa Phú, Buôn Ma Thuột12.62222222107.92277778adm3rd1530
Đoàn Kết, Buôn Hồ12.89194444108.23527778adm3rd1529
Ia Piơr13.42805556107.86194444adm3rd1528
D'Ran11.57722222107.83277778adm3rd1527
Ia HDreh13.085108.63388889adm3rd1526
Cư ÊBur12.71583333108.01277778adm3rd1526
Ia RSai13.39194444108.64777778adm3rd1526
Cuôr Knia12.7875107.97583333adm3rd1525Cuôr KNia
Ratanakiri13.73333333107city1525Rôttanak Kiri (prowincja)
Phước Sơn, Bù Đăng11.73694444107.24adm3rd1524
Ia Ga13.57166667107.85527778adm3rd1524
Đức Hạnh, Bù Gia Mập11.9107.04472222adm3rd1522
Mỹ Đức, Đạ Tẻh11.61277778107.57583333adm3rd1522
Phước Thành, Tuy Phước13.775109.09333333adm3rd1520
Phước Mỹ, Quy Nhơn13.68388889109.12111111adm3rd1519
Krông Kmar12.50416667108.33416667adm3rd1518
Lộc Phú, Bảo Lâm11.75666667107.87222222adm3rd1517
Hòa An, Krông Pắk12.71305556108.3325adm3rd1513
Quảng Tiến, Cư M'gar12.81944444108.03833333adm3rd1513
Phúc Thọ, Lâm Hà11.81972222108.10555556adm3rd1511
Tam Giang, Krông Năng12.96027778108.40444444adm3rd1511
Hương Lâm, Đạ Tẻh11.57611111107.44194444adm3rd1510
Phù Mỹ, Cát Tiên11.56888889107.37361111adm3rd1510
Ea Kuăng12.69083333108.38805556adm3rd1509
Tự An12.6725108.05333333adm3rd1507
Đồng Nai, Bù Đăng11.79083333107.34611111adm3rd1507
Hòa Mỹ Đông12.90333333109.19611111adm3rd1507
Đoàn Kết, Bù Đăng11.81027778107.27722222adm3rd1506
Vụ Bổn12.61694444108.44638889adm3rd1506
Phú Thiện (thị trấn)13.52888889108.32194444adm3rd1506
Ia Yeng13.50138889108.39305556adm3rd1505
Ea Phê12.7575108.34388889adm3rd1503
Krông Búk, Krông Pắk12.77972222108.37583333adm3rd1503
Hòa Xuân, Buôn Ma Thuột12.65722222107.94722222adm3rd1501
Lộc Đức11.62111111107.91388889adm3rd1501
Lộc Ngãi11.65527778107.85972222adm3rd1500
Lộc Quảng11.6325107.77055556adm3rd1500
Quốc Oai, Đạ Tẻh11.62277778107.51444444adm3rd1500
Phú Cần, Krông Pa13.19194444108.66638889adm3rd1499
Ea Drăng13.20611111108.20527778adm3rd1499
Hòa Phong, Krông Bông13.50583333108.45083333adm3rd1497
Ea Tam, Krông Năng13.04638889108.44277778adm3rd1496
Thọ Sơn, Bù Đăng11.91277778107.33555556adm3rd1495
Cư Klông13.09666667108.45833333adm3rd1494
Lộc Bắc11.74722222107.605adm3rd1487
Đạo Nghĩa11.89694444107.58722222adm3rd1487
Ia Trok13.44108.44666667adm3rd1486
Lộc Lâm11.80416667107.82472222adm3rd1486
Lộc Bảo11.81555556107.68694444adm3rd1483
Nâm Nung12.3675107.79777778adm3rd1483
Đắk Rung12.19107.62111111adm3rd1468
Đắk Môl12.32527778107.69111111adm3rd1466
Ia RSươm13.30138889108.52527778adm3rd1466
Ya Tờ Mốt13.20194444107.70833333adm3rd1464
Lumphat13.48444444106.97888889city595Lumphat
Danh sách sân bay Campuchia13.73194444106.98361111airport454.2143Ratanakiri Airport (Ban Lung)
Danh sách sân bay Campuchia12.4625107.18694444airport454.2143Mondulkiri Airport
Danh sách sân bay Campuchia13.73194444106.98361111airport436.4286Sân bay Ratanakiri(Ban Lung)
Danh sách sân bay Campuchia12.4625107.18694444airport436.4286Mondulkiri Airport
Danh sách sân bay Campuchia13.73194444106.98361111airport418.3571Ratanakiri Airport (Ban Lung)
Danh sách sân bay Campuchia12.4625107.18694444airport418.3571Mondulkiri Airport
Danh sách sân bay Campuchia12.4625107.18694444airport287モンドルキリ空港
Danh sách sân bay Campuchia13.73194444106.98361111airport287ラタナキリ空港

created by Kolossos
part of Project:Wikipedia-World
Time needed: 0.11710500717163