Wikipedia-World Language:

- -

TitleLatLonStylepsizename
Chiến dịch Tây Nguyên12.68108.06event49324
Buôn Ma Thuột12.684696108.050915city37173
Sân bay Buôn Ma Thuột12.66805556108.12airport9774
Krông Ana12.5108.083adm2nd8536
Buôn Trấp12.48333333108.01666667city4564
Krông Búk12.833108.083adm2nd4482
Thành Nhất12.68055556108.00555556adm3rd3005
Băng A Drênh12.49527778108.11138889adm3rd2720
Dur KMăl12.47108.11583333adm3rd2719
Ea T'ling12.58388889107.89027778adm3rd2525
Cuôr Knia12.7875107.97583333city2464
Ea Huar12.88333333107.86388889city2412
Tân Hòa, Buôn Đôn12.78611111107.90166667city2406
Ea Nuôl12.71833333107.93638889city2393
Ea Bar, Buôn Đôn12.76194444107.99527778city2377
Ea Wer12.83583333107.87166667city2363
Dray Bhăng12.53611111108.16333333adm3rd2073
Ea Pốk12.79083333108.07916667adm3rd1764
Khánh Xuân, Buôn Ma Thuột12.64277778107.98805556adm3rd1577
Tân Lợi, Buôn Ma Thuột12.7175108.06583333adm3rd1570
Tân Hòa, Buôn Ma Thuột12.6875108.09833333adm3rd1568
Tân An, Buôn Ma Thuột12.71944444108.07611111adm3rd1564
Thống Nhất, Buôn Ma Thuột12.68166667108.03611111adm3rd1556
Ea Tam, Buôn Ma Thuột12.64805556108.03583333adm3rd1554
Thành Công, Buôn Ma Thuột12.68861111108.03333333adm3rd1553
Thắng Lợi, Buôn Ma Thuột12.68527778108.04472222adm3rd1550
Tân Tiến, Buôn Ma Thuột12.67611111108.03527778adm3rd1548
Tân Thành, Buôn Ma Thuột12.66694444108.02111111adm3rd1548
Thống Nhất, Buôn Hồ12.845108.25111111adm3rd1547
Tân Lập, Buôn Ma Thuột12.67638889108.07166667adm3rd1546
Hòa Thuận, Buôn Ma Thuột12.74083333108.12361111adm3rd1542
Hòa Thắng, Buôn Ma Thuột12.65472222108.10527778adm3rd1542
Hòa Khánh, Buôn Ma Thuột12.60333333107.99916667adm3rd1538
Bình Thuận, Buôn Hồ12.79138889108.27916667adm3rd1537
Hòa Phú, Buôn Ma Thuột12.62222222107.92277778adm3rd1530
Đoàn Kết, Buôn Hồ12.89194444108.23527778adm3rd1529
Cư ÊBur12.71583333108.01277778adm3rd1526
Cuôr Knia12.7875107.97583333adm3rd1525Cuôr KNia
Quảng Tiến, Cư M'gar12.81944444108.03833333adm3rd1513
Tự An12.6725108.05333333adm3rd1507
Hòa Xuân, Buôn Ma Thuột12.65722222107.94722222adm3rd1501
Cư M'Gar (xã)12.84583333108.05027778adm3rd1501
Hòa Đông, Krông Pắk12.69388889108.17166667adm3rd1497
Cuor Đăng12.745108.18138889adm3rd1487
Yang Reh12.49861111108.22944444adm3rd1478
Ea Kao12.60527778108.04694444adm3rd1476
Ea Kênh12.69472222108.24277778adm3rd1473
Ea KNuec12.68972222108.21666667adm3rd1473
Ea Yông12.70361111108.28083333adm3rd1473
Ea Tu12.72111111108.10361111adm3rd1473
Ea D'Rơng12.78611111108.16666667adm3rd1471
Ea M'nang12.81361111107.98638889adm3rd1468
Ea M'DRóh12.90555556107.97333333adm3rd1462
Ea KPam12.87222222108.10416667adm3rd1455
Ea Tul12.86555556108.17166667adm3rd1452
Cư Suê12.76833333108.04416667adm3rd1448
Ea Trul12.49833333108.25666667adm3rd1442
Cư Bao12.805108.23adm3rd1426
Nhà máy thủy điện Buôn Kuốp12.5761107.9265landmark709
Danh sách sân bay ở Việt Nam12.66805556108.12airport440.7308Аэропорт Буонметхуот
Danh sách sân bay ở Việt Nam12.66805556108.12airport421.3846Аеропорт Буонметхуот
Danh sách sân bay ở Việt Nam12.66805556108.12airport352.0741Buon Ma Thuot Airport
Danh sách sân bay ở Việt Nam12.66805556108.12airport344.8621Buon Ma Thuot Airport

created by Kolossos
part of Project:Wikipedia-World
Time needed: 0.071585178375244