Wikipedia-World Language:

- -

TitleLatLonStylepsizename
Thảm sát Mỹ Lai15.17833333108.86944444event107431
Quảng Ngãi15.123875108.811727adm1st35569
Duyên hải Nam Trung Bộ15.69708611108.4240722221615
Trà Bồng15.25583333108.5233333319815
Trận Khâm Đức15.73666667108.32583333city18882Kham Duc
Nhà máy lọc dầu Dung Quất15.3525108.82972222landmark10481
Lý Sơn15.38083333109.1175city8275
Mũi Ba Làng An15.21961111108.913055567204Batangan Peninsula, Vietnam
Tam Kỳ15.56666667108.48333333city5860
Tư Nghĩa15.09027778108.75638889adm2nd5643
Sân bay quốc tế Chu Lai15.40611111108.70555556airport5521
Nghĩa Hà15.12027778108.86694444adm3rd5278
Bắc Trà My15.33444444108.209722225096
Núi Thành15.43333333108.58333333city4732
Tịnh Minh15.15305556108.67027778adm3rd4650
Sơn Tịnh15.16666667108.866666674395
Danh sách di sản thế giới tại Đông Nam Á15.51666667108.56666667landmark4159.9167My Son Sanctuary
Tân Phước, Tân Thành15.16666667108.65city3985
An Bá14.98333333108.85city3932
Quảng Thành, Châu Đức15.26666667108.8city3896
Tân Ân Tây15.48333333108.36666667city3816
Thăng Bình15.68333333108.36666667city3596
Bình Sơn15.333108.667adm2nd3582
Phú Ninh15.56666667108.43484
Tây Trà15.17083333108.35361111adm2nd3443
Tiên Phước15.5108.3adm2nd3428
Tam Hải15.49416667108.65972222adm3rd3410
Tịnh Ấn Đông15.16972222108.81194444adm3rd3408
Sơn Hà15108.417adm2nd3404
Tịnh Ấn Tây15.16083333108.78027778adm3rd3371
Trương Quang Trọng (phường)15.15611111108.80138889adm3rd3009
Nghĩa An, thành phố Quảng Ngãi15.11916667108.895adm3rd2337
Quế Phú15.79396944108.31471667city2313
Tịnh Châu15.1725108.83277778adm3rd2306
Bình Lâm15.59833333108.22111111adm3rd2305
Tịnh Long15.15611111108.86111111adm3rd2301
Tịnh Thiện15.18388889108.84194444adm3rd2296
Tịnh Hòa15.21027778108.88166667adm3rd2287
Tịnh Khê15.17638889108.87666667adm3rd2287
Tịnh Kỳ15.20666667108.90777778adm3rd2285
Tịnh An15.14361111108.82888889adm3rd2274
Chánh Lộ (phường)15.10694444108.80666667adm3rd2243
Núi Thành (thị trấn)15.43111111108.65638889city2105
Khu chứng tích Sơn Mỹ15.18108.88638889city2007
Tịnh Đông15.1825108.62638889adm3rd1980
Tiên Kỳ, Tiên Phước15.50916667108.29972222adm3rd1964
Tịnh Giang15.15194444108.6adm3rd1869
Tam Lộc15.57722222108.35055556adm3rd1792
Hòa Thuận, Tam Kỳ15.57111111108.45722222adm3rd1732
Đông Phú, Quế Sơn15.68527778108.2175adm3rd1626
Tịnh Bắc15.18166667108.66444444adm3rd1626
Lê Hồng Phong, thành phố Quảng Ngãi15.13388889108.79527778adm3rd1621
Hà Lam15.72638889108.35333333adm3rd1594
Nam Phước15.83833333108.26666667adm3rd1593
Sông Vệ (thị trấn)15.04472222108.84972222adm3rd1592
Châu Ổ, Bình Sơn15.30055556108.75861111adm3rd1590
Danh sách di sản thế giới tại Đông Nam Á15.51666667108.56666667landmark1582.7778Thánh địa Mỹ Sơn
Trần Hưng Đạo, thành phố Quảng Ngãi15.125108.80138889adm3rd1576
Sông Thu Bồn15.863108.2831561
Nghĩa Lộ (phường)15.1075108.79333333adm3rd1560
Quảng Phú (phường)15.11666667108.77166667adm3rd1560
Nguyễn Nghiêm (phường)15.12194444108.8025adm3rd1550
La Hà15.08944444108.825adm3rd1549
Trần Phú, thành phố Quảng Ngãi15.1275108.78916667adm3rd1543
Tân Thạnh, Tam Kỳ15.57888889108.47138889adm3rd1536
Nghĩa Chánh15.11416667108.81333333adm3rd1531
Cẩm Nam, Hội An15.86916667108.34027778adm3rd1525
Nghĩa Phương, Tư Nghĩa15.04638889108.83277778adm3rd1519
An Phú, Tam Kỳ15.58777778108.49222222adm3rd1516
Bình Chánh, Thăng Bình15.6625108.36277778adm3rd1516
Bình Nguyên, Thăng Bình15.75416667108.34722222adm3rd1515
Phú Thọ, Quế Sơn15.725108.29555556adm3rd1515
Trường Xuân, Tam Kỳ15.55222222108.47305556adm3rd1514
Phước Hòa, Tam Kỳ15.57108.48666667adm3rd1511
Bình Trung, Thăng Bình15.67055556108.41638889adm3rd1511
Bình Thới, Bình Sơn15.31083333108.76944444adm3rd1507
Nghĩa Dũng, thành phố Quảng Ngãi15.12805556108.84333333adm3rd1506
Bình Minh, Thăng Bình15.76222222108.43adm3rd1505
Trà Xuân15.25694444108.52527778adm3rd1504
Nghĩa Mỹ, Tư Nghĩa15.03833333108.83611111adm3rd1503
Bình Trung, Bình Sơn15.30416667108.73194444adm3rd1503
Nghĩa Thọ, Tư Nghĩa15.0875108.68472222adm3rd1500
Tam Phước, Phú Ninh15.58361111108.39944444adm3rd1500
Nghĩa Sơn, Tư Nghĩa15.07861111108.65833333adm3rd1499
Bình Định Bắc15.65916667108.30611111adm3rd1498
Bình An, Thăng Bình15.64361111108.41194444adm3rd1498
Bình Long, Bình Sơn15.28055556108.76694444adm3rd1497
Tam Phú, Tam Kỳ15.59388889108.51916667adm3rd1495
An Xuân, Tam Kỳ15.56361111108.48916667adm3rd1491
Duy Hải, Duy Xuyên15.84555556108.39666667adm3rd1490
Đức Thắng, Mộ Đức15.04777778108.89611111adm3rd1489
Bình Thanh Đông15.26027778108.82916667adm3rd1489
Bình An, Bình Sơn15.32333333108.62083333adm3rd1489
Sơn Tân, Sơn Tây14.97722222108.38916667adm3rd1489
An Mỹ, Tam Kỳ15.56805556108.47666667adm3rd1487
Tiên Hiệp, Tiên Phước15.42111111108.24444444adm3rd1487
An Sơn, Tam Kỳ15.55583333108.49416667adm3rd1487
Tam Hiệp, Núi Thành15.44027778108.6025adm3rd1486
Tam Thái, Phú Ninh15.53972222108.44611111adm3rd1485
Sơn Trung, Sơn Hà14.99138889108.47972222adm3rd1485
Bình Phước, Bình Sơn15.30888889108.80166667adm3rd1485
Sơn Hải, Sơn Hà14.97805556108.50361111adm3rd1485
Bình Dương, Thăng Bình15.80722222108.38777778adm3rd1485
Trà Dương15.38138889108.26611111adm3rd1483
Tiên Cẩm15.56222222108.29777778adm3rd1483
Tiên Phong, Tiên Phước15.52833333108.34805556adm3rd1483
Bình Thanh Tây15.26805556108.80027778adm3rd1483
Nghĩa Hiệp, Tư Nghĩa15.06555556108.8675adm3rd1482
An Hải, Lý Sơn15.38055556109.12444444adm3rd1482
Bình Nguyên, Bình Sơn15.3425108.71916667adm3rd1481
Bình Thuận, Bình Sơn15.39108.81444444adm3rd1481
Bình Thạnh, Bình Sơn15.37888889108.75027778adm3rd1481
Trà Đông15.37805556108.33666667adm3rd1480
Tam Mỹ Đông15.38527778108.59861111adm3rd1480
Bình Chánh, Bình Sơn15.35833333108.74305556adm3rd1479
Bình Dương, Bình Sơn15.33666667108.76861111adm3rd1479
Tiên Sơn, Tiên Phước15.58305556108.26944444adm3rd1479
Nghĩa Trung, Tư Nghĩa15.07666667108.80972222adm3rd1479
An Bình, Lý Sơn15.42861111109.07972222adm3rd1478
Bình Đông, Bình Sơn15.36388889108.7875adm3rd1477
Bình Hải, Thăng Bình15.70583333108.46416667adm3rd1477
Bình Giang, Thăng Bình15.79777778108.36277778adm3rd1477
Bình Hiệp, Bình Sơn15.24444444108.77583333adm3rd1477
Bình Trị, Thăng Bình15.63611111108.27861111adm3rd1477
Tiên Hà15.54333333108.23888889adm3rd1477
Đức Minh, Mộ Đức14.98138889108.91166667adm3rd1477
Quế Thuận15.72194444108.26adm3rd1475
Quế Cường15.75444444108.31638889adm3rd1474
Duy Phước15.84833333108.29694444adm3rd1474
Bình Trị, Bình Sơn15.33888889108.82666667adm3rd1473
Bình Phú, Thăng Bình15.62583333108.32416667adm3rd1473
Bình Tú15.69888889108.40055556adm3rd1473
Bình Hải, Bình Sơn15.3175108.86222222adm3rd1473
Nghĩa Dõng15.11388889108.83277778adm3rd1473
Nghĩa Hòa, Tư Nghĩa15.09833333108.87611111adm3rd1473
Trà Kót15.34972222108.40472222adm3rd1471
Tam Thanh, Tam Kỳ15.61555556108.53083333adm3rd1471
Quế Xuân 115.81472222108.27916667adm3rd1471
Quế Xuân 215.79166667108.28444444adm3rd1470
Tam Xuân 215.51555556108.53416667adm3rd1470
Quế Hiệp15.73194444108.21666667adm3rd1469
Hòa Hương15.56108.50333333adm3rd1469
Bình Minh, Bình Sơn15.28194444108.66194444adm3rd1469
Bình Tân, Bình Sơn15.22722222108.84944444adm3rd1469
Tam Tiến, Núi Thành15.55388889108.57adm3rd1468
Trà Giáp15.2108.21861111adm3rd1467
Tam Anh Bắc15.48361111108.56722222adm3rd1467
Quế Minh15.64666667108.23055556adm3rd1466
Tam Quang, Núi Thành15.46166667108.68138889adm3rd1466
Trà Tân, Trà Bồng15.19111111108.54083333adm3rd1465
Trà Giang, Trà Bồng15.30583333108.57361111adm3rd1465
Trà Sơn, Trà Bồng15.2325108.51361111adm3rd1465
Tam Giang, Núi Thành15.4575108.65666667adm3rd1464
Tam Trà15.35972222108.5adm3rd1463
Sơn Thành, Sơn Hà15.07777778108.53472222adm3rd1463
Duy Vinh15.84777778108.3375adm3rd1460
Tam Hòa, Núi Thành15.50388889108.60722222adm3rd1460
Sơn Giang, Sơn Hà15.04111111108.53861111adm3rd1460
Trà Vinh, Nam Trà My15.06444444108.20861111adm3rd1459
Trà Ka15.17472222108.26833333adm3rd1459
Sơn Mùa15.02138889108.31083333adm3rd1458
Đức Nhuận15.03333333108.86805556adm3rd1458
Long Sơn, Minh Long14.99833333108.68527778adm3rd1457
Tam Dân15.51694444108.40805556adm3rd1457
Tam Đại15.50361111108.46694444adm3rd1457
Tam Thành15.61416667108.39444444adm3rd1456
Hành Thịnh14.97527778108.81916667adm3rd1455
An Vĩnh15.38083333109.10472222adm3rd1455
Tiên Cảnh15.4625108.29444444adm3rd1454
Hành Đức15.02222222108.78861111adm3rd1454
Trà Thọ15.12638889108.40111111adm3rd1453
Đức Chánh15.00916667108.88722222adm3rd1453
Hành Thuận15.07666667108.77194444adm3rd1453
Sơn Bua15.06888889108.27adm3rd1453
Nghĩa Thương15.08055556108.85194444adm3rd1452
Tiên Ngọc15.43916667108.21111111adm3rd1452
Trà Trung15.12416667108.44138889adm3rd1452
Tam Đàn15.57777778108.43972222adm3rd1452
Tam Vinh15.54416667108.39527778adm3rd1451
Tiên Lộc15.46138889108.34194444adm3rd1451
Tiên Thọ15.48108.35916667adm3rd1451
Bình Chương15.26861111108.71388889adm3rd1450
Bình Khương15.32972222108.66833333adm3rd1450
Tiên Châu15.50416667108.25138889adm3rd1450
Tiên Lập15.41861111108.35833333adm3rd1450
Hành Trung15.04833333108.80583333adm3rd1449
Đức Hiệp15.00361111108.84888889adm3rd1449
Hành Dũng15.06083333108.72388889adm3rd1449
Hành Nhân15.01861111108.72527778adm3rd1449
Tịnh Hiệp15.21277778108.65333333adm3rd1449
Trà Xinh15.12416667108.31888889adm3rd1449
Điện Trung15.8525108.20916667adm3rd1449
Đức Lợi15.07833333108.895adm3rd1448
Bình Phục15.74638889108.37333333adm3rd1448
Tịnh Thọ15.22194444108.75416667adm3rd1448
Nghĩa Điền15.09361111108.77527778adm3rd1448
Tiên Mỹ15.51722222108.3225adm3rd1447
Tịnh Phong15.20666667108.80277778adm3rd1446
Bình Quế15.63194444108.36638889adm3rd1445
Bình Lãnh15.62361111108.24694444adm3rd1445
Tịnh Bình15.20138889108.71333333adm3rd1445
Bình Quý15.70138889108.33916667adm3rd1444
Hành Minh15.02388889108.77111111adm3rd1444
Tam Thăng15.6175108.48083333adm3rd1443
Cẩm Kim15.86555556108.32222222adm3rd1442
Tịnh Sơn15.165108.70555556adm3rd1442
Tiên An15.4225108.31166667adm3rd1442
Tam Ngọc15.54055556108.48888889adm3rd1442
Tịnh Trà15.23472222108.69388889adm3rd1442
Trà Hiệp15.27694444108.39888889adm3rd1441
Tịnh Hà15.15777778108.75555556adm3rd1441
Nghĩa Kỳ15.11111111108.73583333adm3rd1440
Trà Bình15.24388889108.61333333adm3rd1440
Sơn Thượng14.98416667108.44305556adm3rd1439
Trà Thủy15.29388889108.495adm3rd1439
Tam An, Phú Ninh15.60694444108.43583333adm3rd1439
Tam Thạnh15.44472222108.52166667adm3rd1438
Điện Phong15.85611111108.23944444adm3rd1437
Trà Phú15.24472222108.57166667adm3rd1437
Quế Châu15.67694444108.26111111adm3rd1436
Bình Sa15.70027778108.44305556adm3rd1436
Trà Lâm15.23388889108.42694444adm3rd1434
Trà Bùi15.13666667108.51472222adm3rd1432
Duy Trung15.78305556108.23333333adm3rd1431
Trà Thanh15.26416667108.325adm3rd1430
Trà Phong15.17833333108.36527778adm3rd1430
Trà Quân15.22194444108.36638889adm3rd1429
Trà Lãnh15.18333333108.41388889adm3rd1429
Tam Nghĩa15.40777778108.69333333adm3rd1429
Trà Khê15.20611111108.32138889adm3rd1427
Trà Nham15.185108.46194444adm3rd1426
Sơn Hạ15.12305556108.57222222adm3rd1426
Tam Lãnh15.44277778108.42055556adm3rd1424
Sơn Nham15.07027778108.61861111adm3rd1423
Sơn Linh15.01138889108.6adm3rd1423
Sơn Bao15.05805556108.385adm3rd1420
Danh sách di sản thế giới tại Đông Nam Á15.51666667108.56666667landmark877.1613My Son Sanctuary
Thảm sát Mỹ Lai15.17833333108.86944444871Massacre de My Lai
Phú Thịnh, Phú Ninh15.43111111108.65638889city671.5
Phú Thịnh, Phú Ninh15.55108.41666667city671.5
Di sản thế giới tại Việt Nam15.517108.567488.6Sanctuaire de Mi-sön
Danh sách các ngọn núi lửa ở Việt Nam15.38109.12mountain467.6667Cu-Lao Re Group
Danh sách sân bay ở Việt Nam15.40611111108.70555556airport440.7308Международный аэропорт Чулай
Danh sách sân bay ở Việt Nam15.40611111108.70555556airport421.3846Міжнарожний аеропорт Чулай
Danh sách sân bay ở Việt Nam15.40611111108.70555556airport344.8621Chu Lai International Airport
Danh sách các ngọn núi lửa ở Việt Nam15.38109.12mountain234Cu-Lao Re Group

created by Kolossos
part of Project:Wikipedia-World
Time needed: 0.13681387901306