Wikipedia-World Language:

- -

TitleLatLonStylepsizename
Ninh Thuận11.56555556108.99027778adm1st34922
Phan Rang - Tháp Chàm11.56666667108.98333333city9636
Phan Rang - Tháp Chàm11.56527778108.99722222city7319ủy ban nhân dân Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm
Tấn Tài, Phan Rang - Tháp Chàm11.55777778108.99277778adm3rd4230
Tấn Tài, Phan Rang - Tháp Chàm11.55777778108.99277778adm3rd4230ủy ban nhân dân Phường Tấn Tài
Khánh Hải, Trần Văn Thời11.58333333109.03333333city3827
Khánh Hải (thị trấn)11.60583333109.02333333adm3rd3591
Phước Mỹ, Phan Rang - Tháp Chàm11.58361111108.97083333adm3rd3183.5
Phước Mỹ, Phan Rang - Tháp Chàm11.58361111108.97083333adm3rd3183.5ủy ban nhân dân Phường Phước Mỹ
Thành Hải, Phan Rang - Tháp Chàm11.60972222108.99555556adm3rd2711.5Cụm công nghiệp Thành Hải
Thành Hải, Phan Rang - Tháp Chàm11.60972222108.99555556adm3rd2711.5
Ninh Hải11.5896849109.0335032adm2nd2582.5UBND Huyện Ninh Hải
Ninh Hải11.5896849109.0335032adm2nd2582.5
Đài Sơn, Phan Rang - Tháp Chàm11.58138889108.99333333adm3rd1891.5Trường Tiểu học Đài Sơn
Đài Sơn, Phan Rang - Tháp Chàm11.58138889108.99333333adm3rd1891.5
Phan Rang - Tháp Chàm11.566667108.983333city1666Фанранг-Тхаптjaм
Phủ Hà11.57555556108.98638889adm3rd1598
Kinh Dinh, Phan Rang - Tháp Chàm11.56305556108.99055556adm3rd1150
Kinh Dinh, Phan Rang - Tháp Chàm11.56305556108.99055556adm3rd1150ủy ban nhân dân Phường Kinh Dinh

created by Kolossos
part of Project:Wikipedia-World
Time needed: 0.067735910415649