Wikipedia-World Language:

- -

TitleLatLonStylepsizename
Nha Trang12.256111109.196389city71206
Đà Lạt11.940381108.436866city67294.5
Đà Lạt11.940381108.436866city67294.5Bưu điện trung tâm thành phố Đà Lạt
Khánh Hòa12.073058109.047768adm1st51925.5UBND tỉnh
Khánh Hòa12.073058109.047768adm1st51925.5
Chiến dịch Tây Nguyên12.68108.06event49324
Bình Thuận11.100252108.141174adm1st37505
Buôn Ma Thuột12.684696108.050915city37173
Ninh Thuận11.56555556108.99027778adm1st34922
Du lịch Khánh Hòa12.644383109.46389733612
Lâm Đồng11.684514108.141174adm1st27202
Tuy Hòa12.15109.1833city24781
Sân bay Nha Trang12.2275109.1925airport23890
Đường sắt Phan Rang - Đà Lạt11.94326108.4570122298
Phú Quý10.53333333108.95city20277
Vườn quốc gia Núi Chúa11.70027778109.15277778landmark17260
Phan Thiết10.924105108.097828city17235ủy ban nhân dân Thành phố
Phan Thiết10.924105108.097828city17235
Đơn Dương, Lâm Đồng11.807222108.546667adm2nd16617
Nha Hố11.64472222108.9072222216383
Đức Trọng11.697222108.316111adm2nd15708
Cư Kuin12.3415108.101515349
Sân bay Thành Sơn11.635108.9502777814679.5Phan Rang AB
Sân bay Thành Sơn11.63361111108.95194444airport14679.5
Trường Đại học Đà Lạt11.95563889108.4428583312944
Trường Dục Thanh10.92833333108.0958333312844
Lạc Dương, Lâm Đồng12.141667108.463333adm2nd10767
Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 211.65366109.16393landmark10670
Sân bay quốc tế Cam Ranh11.99805556109.21944444airport10495
Đỉnh Langbiang12.04722222108.44mountain10383
Krông Bông12.533367108.33999910025
Ga Đà Lạt11.942108.45510023
Hồ Lắk12.42166667108.181944449941
Sân bay Liên Khương11.75055556108.37361111airport9922
Nhà thờ chính tòa Đà Lạt11.93640278108.437638899900
Sân bay Buôn Ma Thuột12.66805556108.12airport9774
Phan Rang - Tháp Chàm11.56666667108.98333333city9636
Vườn quốc gia Phước Bình12.07111111108.75055556landmark8989
Viện Nghiên cứu Hạt nhân Đà Lạt11.956357108.4521478792
Công ty Vắc xin Pasteur Đà Lạt11.933006108.427177landmark8607
Thiền viện Trúc Lâm11.93071389108.459530568549
Krông Ana12.5108.083adm2nd8536
Biệt thự Hằng Nga11.93473333108.430636118448
Vạn Ninh, Khánh Hòa12.6483611109.46162258310
Khu bảo tồn thiên nhiên Hòn Bà12.11861111108.948333337959
Sân bay Nha Trang12.2275109.19257929Nha Trang AB
Nhà thờ Núi Nha Trang12.24694444109.18777778landmark7754Nhà thờ Núi
Hàm Thuận Bắc11.155108.05194444adm2nd7468
Phan Rang - Tháp Chàm11.56527778108.99722222city7319ủy ban nhân dân Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm
Tháp Po Nagar12.26527778109.19555556landmark7116
Hồ Xuân Hương (Đà Lạt)11.941845108.4468356949
Vương cung thánh đường Đức Mẹ La Vang11.754233108.793117landmark6566
Mũi Né10.93333333108.28333333city6464
Hải đăng Kê Gà10.695107.985555566439
Lăng Bà Vú12.25109.18336401
Nhà thờ Domaine de Marie11.94945556108.430288896236
Di Linh11.519444108.089722adm2nd6147
Dinh III11.93017222108.429661116005
Lăng Nguyễn Hữu Hào11.942748108.415409landmark5927
Hồ Than Thở11.95599444108.478102785804
Lâm Hà11.923889108.191944adm2nd5749
Tháp Po Klong Garai11.60111111108.94694444landmark5673
Cam Ranh11.91361111109.13694444city5270
Diên Khánh12.25109adm2nd5241
Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận11.41333333108.97472222landmark5059
Lầu Ông Hoàng10.93638889108.146388895058
Chợ Đà Lạt11.94295278108.436822225000
Thiên Vương Cổ Sát11.93071389108.459530564919
Khách sạn Dalat Palace11.93758333108.44047778landmark4791
Bàu Trắng11.06527778108.4254593
Buôn Trấp12.48333333108.01666667city4564
Nhà máy thủy điện Đa Nhim11.85305556108.60583333landmark4530
Vinpearl Land12.2217919109.24723148landmark4500
Chùa núi Tà Cú10.82805556107.882777784392
Nhà thờ Cam Ly11.94381389108.421947224356
Tấn Tài, Phan Rang - Tháp Chàm11.55777778108.99277778adm3rd4230
Tấn Tài, Phan Rang - Tháp Chàm11.55777778108.99277778adm3rd4230ủy ban nhân dân Phường Tấn Tài
Đam Rông12.043056108.173889adm2nd4102
Cam Đức12.48333333108.91666667city4077
Chùa Long Sơn (Nha Trang)12.251601109.180765landmark4028
Thanh Hải, Lục Ngạn11.16666667108.56666667city3961
Sơn Hải, Lục Ngạn11.41666667109city3949
Hương Lâm, Hiệp Hòa11.68333333107.98333333city3946
Tuyến cáp treo Vinpearl Land12.20145941109.21439052landmark3915
Hóa Thanh11.03333333108.16666667city3863
Khánh Hải, Trần Văn Thời11.58333333109.03333333city3827
Đồng Lạc, Chợ Đồn11.95109.1city3781
Viện Sinh học Tây Nguyên11.97131944108.422183333750
Trường Cao đẳng Sư phạm Đà Lạt11.94633889108.452933333746
Ninh Hòa12.583109adm2nd3745
Bình Ba (đảo)11.837678109.2401933713
Núi La Hiên12.4325108.87694444landmark3688
Phước Diêm, Thuận Nam11.35277778108.90166667adm3rd3686
Chùa Linh Sơn (Đà Lạt)11.95108.436944443619
Khánh Hải (thị trấn)11.60583333109.02333333adm3rd3591
Trường Trung học cơ sở Trưng Vương, Nha Trang12.2543109.1899edu3577
Bắc Bình11.333108.417adm2nd3551
Trường Đại học Nha Trang12.2703109.2edu3434
Thiền viện Vạn Hạnh (Đà Lạt)11.97226111108.441972223407
Khánh Vĩnh12.333108.833adm2nd3387
Khánh Sơn12108.917adm2nd3380
Krông Pắk12.667108.333adm2nd3372
Học viện Hải quân (Việt Nam)12.2151109.2066edu3353
Quảng Điền, Krông Ana12.435108.03472222adm3rd3282
Biệt điện Trần Lệ Xuân11.94578333108.426197223261
Phước Mỹ, Phan Rang - Tháp Chàm11.58361111108.97083333adm3rd3183.5ủy ban nhân dân Phường Phước Mỹ
Phước Mỹ, Phan Rang - Tháp Chàm11.58361111108.97083333adm3rd3183.5
Tri Hải, Ninh Hải11.60638889109.05638889adm3rd3176
Phước Hữu, Ninh Phước11.52027778108.86694444adm3rd3060
Chùa Linh Phước11.94428333108.49953017
Thành Nhất12.68055556108.00555556adm3rd3005
Đập Nha Trinh11.64472222108.907222222808
Trường Phổ thông Dân tộc Nội trú Lâm Đồng11.93882222108.427452782797
Tuy Phong11.417108.667adm2nd2745
Băng A Drênh12.49527778108.11138889adm3rd2720
Dur KMăl12.47108.11583333adm3rd2719
Thành Hải, Phan Rang - Tháp Chàm11.60972222108.99555556adm3rd2711.5Cụm công nghiệp Thành Hải
Thành Hải, Phan Rang - Tháp Chàm11.60972222108.99555556adm3rd2711.5
Bảo An (phường)11.58861111108.93972222adm3rd2708
Phương Hải, Ninh Hải11.685109.07916667adm3rd2692
Thung lũng Tình Yêu11.98084722108.450388892683
Ninh Phước11.525813108.9265796adm2nd2679.5ủy ban nhân dân Huyện Ninh Phước
Ninh Phước11.525813108.9265796adm2nd2679.5
Chợ Âm Phủ (Đà Lạt)11.94253056108.436366672661
Ga Bình Thuận10.96861111108.003055562646
Núi Tà Cú10.81667107.88333mountain2628
Nhơn Sơn, Ninh Sơn11.64472222108.90722222adm3rd2619
Ninh Hải11.5896849109.0335032adm2nd2582.5
Ninh Hải11.5896849109.0335032adm2nd2582.5UBND Huyện Ninh Hải
Hòa Sơn, Krông Bông12.48361111108.30361111adm3rd2580
Sân bay Cam Ly11.94277778108.415airport2561
Ea T'ling12.58388889107.89027778adm3rd2525
Phước Dinh, Thuận Nam11.4075108.96861111adm3rd2499
Trung tâm Hội nghị Hoàn Vũ12.165109.195556landmark2476
Sân bay Nha Trang12.2275109.19252463Nha Trang AB
Hàm Thắng10.97611111108.12388889adm3rd2456
Cảng Vân Phong12.66666667109.28333333landmark2444
Hòa Tiến, Krông Pắk12.66777778108.30638889adm3rd2433
Dray Sáp12.12111111108.54388889city2422
Lộc An, Bảo Lâm11.54916667107.90388889adm3rd2399
Phước Đồng12.21722222109.1875adm3rd2397
Bình Hòa, Krông Ana12.43666667107.9825adm3rd2393
Công Hải, Thuận Bắc11.77305556109.12333333adm3rd2355
Ea Yiêng12.58361111108.38194444adm3rd2341
Bảo tàng Lâm Đồng11.94064444108.4598752311
Vườn quốc gia Bidoup Núi Bà12.43333333108.5landmark2225
Hộ Hải, Ninh Hải11.63194444108.99694444adm3rd2203
Ma Lâm11.06527778108.13361111adm3rd2161
Đạ KNàng11.90055556108.13694444adm3rd2149
Vạn Thạnh, Vạn Ninh12.65055556109.39583333adm3rd2131
Diên Sơn12.29333333109.07805556adm3rd2113
Chùa Linh Quang (Đà Lạt)11.957108.428663892106
Dray Bhăng12.53611111108.16333333adm3rd2073
Ga Nha Trang12.248445109.184634railwaystation2061
Phước Kháng, Thuận Bắc11.74916667109.01027778adm3rd2045
Sân bay Thành Sơn11.635108.950277782015Phan Rang AB
Dinh II11.93549444108.448019441967
Ga Tháp Chàm11.598106108.9500111907
Đài Sơn, Phan Rang - Tháp Chàm11.58138889108.99333333adm3rd1891.5Trường Tiểu học Đài Sơn
Đài Sơn, Phan Rang - Tháp Chàm11.58138889108.99333333adm3rd1891.5
Diên An, Diên Khánh12.24027778109.11805556adm3rd1879
Thác Yangbay12.25109.18331878
Dinh I11.94436389108.469819441854
Phan Điền11.33388889108.55166667adm3rd1807
Hồ Dankia - Suối Vàng12.01438889108.382958331731
Đồi Mộng Mơ11.97858056108.444919441723
Hồ Tuyền Lâm11.89968889108.432311111710
Thanh Hải, Phan Thiết10.93583333108.12972222adm3rd1703
Phan Rang - Tháp Chàm11.566667108.983333city1666Фанранг-Тхаптjaм
Ninh Hiệp, Ninh Hòa12.49833333109.1375adm3rd1657
Phú Long, Hàm Thuận Bắc10.9775108.16583333adm3rd1651
Ninh Gia11.61361111108.27333333adm3rd1642
Phan Thiết10.93333333108.1city1624Phan Thiet
Ninh Diêm12.51583333109.21388889adm3rd1609
Diên Khánh (thị trấn)12.2625109.09833333adm3rd1607
Chợ Lầu11.1925108.49138889adm3rd1604
Phú Hài10.94611111108.15194444adm3rd1591
Tăng Bạt Hổ (thị trấn)12.37416667108.97138889adm3rd1577
Khánh Xuân, Buôn Ma Thuột12.64277778107.98805556adm3rd1577
Hòa Thành, Krông Bông12.57194444108.28194444adm3rd1576
Diên Bình, Diên Khánh12.23222222109.06777778adm3rd1575
Thuận Quý10.78138889107.96777778adm3rd1571
Tân Hòa, Buôn Ma Thuột12.6875108.09833333adm3rd1568
Liên Nghĩa, Đức Trọng11.73108.36083333adm3rd1560
Thống Nhất, Buôn Ma Thuột12.68166667108.03611111adm3rd1556
Cư Bông12.64472222108.62666667adm3rd1555
Cư Yang12.66833333108.63583333adm3rd1554
Ea Tam, Buôn Ma Thuột12.64805556108.03583333adm3rd1554
Thắng Lợi, Buôn Ma Thuột12.68527778108.04472222adm3rd1550
Phước Hải, Nha Trang12.23777778109.17972222adm3rd1550
Tân Tiến, Buôn Ma Thuột12.67611111108.03527778adm3rd1548
Tân Thành, Buôn Ma Thuột12.66694444108.02111111adm3rd1548
Tân Lập, Buôn Ma Thuột12.67638889108.07166667adm3rd1546
Tân Tiến, Krông Pắk12.64611111108.33027778adm3rd1545
Đức Thắng, Phan Thiết10.92444444108.09916667adm3rd1543
Đông Tiến, Hàm Thuận Bắc11.27333333107.99027778adm3rd1542
Phú Hội, Đức Trọng11.66472222108.34972222adm3rd1542
Hòa Thắng, Buôn Ma Thuột12.65472222108.10527778adm3rd1542
Đông Giang, Hàm Thuận Bắc11.20166667107.945adm3rd1540
Hòa Khánh, Buôn Ma Thuột12.60333333107.99916667adm3rd1538
Thuận Hòa, Hàm Thuận Bắc11.20055556108.12444444adm3rd1538
Xuân An, Phan Thiết10.94944444108.08611111adm3rd1537
Vĩnh Hải, Nha Trang12.28916667109.18722222adm3rd1536
Bình Hưng, Phan Thiết10.92861111108.10305556adm3rd1531
Vĩnh Hòa, Nha Trang12.29361111109.21305556adm3rd1530
Ninh Giang, Ninh Hòa12.47416667109.14833333adm3rd1530
Lạc Đạo, Phan Thiết10.92388889108.09305556adm3rd1530
Hòa Phú, Buôn Ma Thuột12.62222222107.92277778adm3rd1530
Thuận Nam (thị trấn)10.83166667107.87361111adm3rd1530
Đức Long, Phan Thiết10.91305556108.0775adm3rd1529
Hưng Long, Phan Thiết10.92388889108.10972222adm3rd1528
Nhà máy thủy điện Hàm Thuận – Đa Mi11.28833333107.87194444landmark1527.3333Ham Thuan Power Station
Nhà máy thủy điện Hàm Thuận – Đa Mi11.32611111107.93361111landmark1527.3333Ham Thuan main dam
Phong Nẫm, Phan Thiết10.95027778108.08638889adm3rd1527
Hàm Tiến10.95166667108.19722222adm3rd1523
Krông Kmar12.50416667108.33416667adm3rd1518
Lộc Phú, Bảo Lâm11.75666667107.87222222adm3rd1517
Phú Tài10.93527778108.08527778adm3rd1515
Hồng Thái, Bắc Bình11.19388889108.44861111adm3rd1513
Phúc Thọ, Lâm Hà11.81972222108.10555556adm3rd1511
Hòa Thắng, Bắc Bình11.08361111108.39861111adm3rd1511
Thiện Nghiệp10.99166667108.24444444adm3rd1508
Hồng Sơn, Hàm Thuận Bắc11.08916667108.20388889adm3rd1507
Tự An12.6725108.05333333adm3rd1507
Vụ Bổn12.61694444108.44638889adm3rd1506
Đức Nghĩa10.92861111108.09472222adm3rd1505
Tiến Thành, Phan Thiết10.84583333108.03416667adm3rd1504
Hồng Liêm11.14805556108.24055556adm3rd1504
Hải Ninh, Bắc Bình11.28555556108.46805556adm3rd1503
Tân Thuận, Hàm Thuận Nam10.77107.86944444adm3rd1503
Hàm Cường10.88305556107.95805556adm3rd1502
Hòa Xuân, Buôn Ma Thuột12.65722222107.94722222adm3rd1501
Bình Tân, Bắc Bình11.18416667108.28277778adm3rd1501
Lộc Đức11.62111111107.91388889adm3rd1501
Lộc Ngãi11.65527778107.85972222adm3rd1500
Tân Thành, Hàm Thuận Nam10.73694444107.96111111adm3rd1495
Bình Thạnh, Tuy Phong11.19416667108.68583333adm3rd1475
Long Hải, Phú Quý10.57555556108.95083333adm3rd1462
Tam Thanh, Phú Quý10.52972222108.97861111adm3rd1460
Ngũ Phụng10.55083333108.9425adm3rd1438

created by Kolossos
part of Project:Wikipedia-World
Time needed: 0.085657835006714