Wikipedia-World Language:

- -

TitleLatLonStylepsizename
Ninh Thuận11.56555556108.99027778adm1st34922
Vườn quốc gia Núi Chúa11.70027778109.15277778landmark17260
Nha Hố11.64472222108.9072222216383
Sân bay Thành Sơn11.635108.9502777814679.5Phan Rang AB
Sân bay Thành Sơn11.63361111108.95194444airport14679.5
Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 211.65366109.16393landmark10670
Phan Rang - Tháp Chàm11.56666667108.98333333city9636
Phan Rang - Tháp Chàm11.56527778108.99722222city7319ủy ban nhân dân Thành phố Phan Rang - Tháp Chàm
Vương cung thánh đường Đức Mẹ La Vang11.754233108.793117landmark6566
Tháp Po Klong Garai11.60111111108.94694444landmark5673
Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận11.41333333108.97472222landmark5059
Tấn Tài, Phan Rang - Tháp Chàm11.55777778108.99277778adm3rd4230
Tấn Tài, Phan Rang - Tháp Chàm11.55777778108.99277778adm3rd4230ủy ban nhân dân Phường Tấn Tài
Sơn Hải, Lục Ngạn11.41666667109city3949
Khánh Hải, Trần Văn Thời11.58333333109.03333333city3827
Phước Diêm, Thuận Nam11.35277778108.90166667adm3rd3686
Khánh Hải (thị trấn)11.60583333109.02333333adm3rd3591
Phước Mỹ, Phan Rang - Tháp Chàm11.58361111108.97083333adm3rd3183.5
Phước Mỹ, Phan Rang - Tháp Chàm11.58361111108.97083333adm3rd3183.5ủy ban nhân dân Phường Phước Mỹ
Tri Hải, Ninh Hải11.60638889109.05638889adm3rd3176
Phước Hữu, Ninh Phước11.52027778108.86694444adm3rd3060
Đập Nha Trinh11.64472222108.907222222808
Thành Hải, Phan Rang - Tháp Chàm11.60972222108.99555556adm3rd2711.5
Thành Hải, Phan Rang - Tháp Chàm11.60972222108.99555556adm3rd2711.5Cụm công nghiệp Thành Hải
Bảo An (phường)11.58861111108.93972222adm3rd2708
Phương Hải, Ninh Hải11.685109.07916667adm3rd2692
Ninh Phước11.525813108.9265796adm2nd2679.5
Ninh Phước11.525813108.9265796adm2nd2679.5ủy ban nhân dân Huyện Ninh Phước
Nhơn Sơn, Ninh Sơn11.64472222108.90722222adm3rd2619
Ninh Hải11.5896849109.0335032adm2nd2582.5UBND Huyện Ninh Hải
Ninh Hải11.5896849109.0335032adm2nd2582.5
Phước Dinh, Thuận Nam11.4075108.96861111adm3rd2499
Công Hải, Thuận Bắc11.77305556109.12333333adm3rd2355
Hộ Hải, Ninh Hải11.63194444108.99694444adm3rd2203
Phước Chính, Bác Ái11.78555556108.88305556adm3rd2054
Phước Kháng, Thuận Bắc11.74916667109.01027778adm3rd2045
Sân bay Thành Sơn11.635108.950277782015Phan Rang AB
Ga Tháp Chàm11.598106108.9500111907
Đài Sơn, Phan Rang - Tháp Chàm11.58138889108.99333333adm3rd1891.5
Đài Sơn, Phan Rang - Tháp Chàm11.58138889108.99333333adm3rd1891.5Trường Tiểu học Đài Sơn
Tháp Po Rome11.50125108.86580556city1669.5
Tháp Po Rome11.50125108.86580556city1669.5
Phan Rang - Tháp Chàm11.566667108.983333city1666Фанранг-Тхаптjaм
Ninh Sơn11.7737896108.7858226adm2nd1657ủy ban nhân dân Huyện Ninh Sơn
Ninh Sơn11.7737896108.7858226adm2nd1657
Phủ Hà11.57555556108.98638889adm3rd1598
Thuận Nam11.4592033108.8986524adm2nd1560.5Khu công nghiệp Phước Nam, xã Phước Nam, huyện Ninh Phước
Thuận Nam11.4592033108.8986524adm2nd1560.5
Thuận Bắc11.7153913109.0598854adm2nd1263ủy ban nhân dân Huyện Thuận Bắc
Thuận Bắc11.7153913109.0598854adm2nd1263
Kinh Dinh, Phan Rang - Tháp Chàm11.56305556108.99055556adm3rd1150
Kinh Dinh, Phan Rang - Tháp Chàm11.56305556108.99055556adm3rd1150ủy ban nhân dân Phường Kinh Dinh

created by Kolossos
part of Project:Wikipedia-World
Time needed: 0.065300941467285